<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>RELAY &#8211; CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI &amp; DỊCH VỤ KỸ THUẬT NKE</title>
	<atom:link href="https://nke.vn/tu-khoa-san-pham/relay/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://nke.vn</link>
	<description>CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI &#38; DỊCH VỤ KỸ THUẬT NKE</description>
	<lastBuildDate>Sat, 13 Sep 2025 11:09:56 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=6.8.2</generator>

<image>
	<url>https://nke.vn/wp-content/uploads/2025/05/cropped-NKE-favicon-512x512-1-32x32.png</url>
	<title>RELAY &#8211; CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI &amp; DỊCH VỤ KỸ THUẬT NKE</title>
	<link>https://nke.vn</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>STAHL MOTOR PROTECTION RELAY SERIES 8510</title>
		<link>https://nke.vn/sanpham/stahl-motor-protection-relay-series-8510/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[quantri]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 13 Sep 2025 11:08:05 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://nke.vn/?post_type=product&#038;p=1038</guid>

					<description><![CDATA[<strong>MOTOR PROTECTION RELAY SERIES 8510</strong>
<strong>Thương hiệu: Stahl
Xuất xứ: Germany</strong>
Rơ-le bảo vệ động cơ <b>R. STAHL Series 8510</b> mang đến giải pháp bảo vệ quá tải hiệu quả về chi phí cho các động cơ với phạm vi điều chỉnh lên tới 45 A. Việc nhả (release) rất dễ điều chỉnh và cài đặt lại. Các mô-đun rơ-le trong vỏ chống ăn mòn được bắt vít vào các vỏ bọc Ex e để chúng được bảo vệ khỏi rung động. Các đầu nối có thể tiếp cận dễ dàng cho phép kết nối an toàn và lắp đặt đơn giản.
✔ Vật liệu: Epoxy resin
✔ Chuẩn bảo vệ: IP20
✔ Chứng chỉ: ATEX / IECEx – type U, Canada (FM), USA (FM
✔ Thiết kế nhiều lựa chọn từ 0.11A đến 50A– tùy chỉnh linh hoạt
✔ Current-​setting range: 0.11 - 50A
✔ Tùy chọn: Main contact, Auxiliary contacts
✔ Điện áp: Up to 690 V AC
✔ Sử dụng khu vực nguy cơ cháy nổ cao: Zones 1, 2, 21, 22
🔹 Ứng dụng: Dầu khí, hóa chất, khai thác mỏ, công nghiệp
<strong>🔹 Mã hàng:</strong> <strong>8510/141-05-335-010, 8510/141-05-335-020, 8510/141-05-335-030, 8510/141-05-335-040, 8510/141-05-335-050, 8510/141-05-335-060, 8510/141-05-335-070, 8510/141-05-335-080, 8510/141-05-335-090, 8510/141-05-335-100, 8510/141-05-335-110, 8510/141-05-335-120, 8510/141-05-335-130, 8510/141-05-335-140, 8510/141-05-335-150, 8510/141-05-335-160, 8510/141-05-335-170, 8510/141-05-335-180, 8510/141-05-335-190, 8510/141-05-335-200, 8510/132-05-335-301</strong>
📞 Công ty <strong>TNHH Thương mại &#38; Dịch vụ Kỹ thuật NKE</strong> chuyên tư vấn, thiết kế và báo giá trọn bộ các giải pháp thiết bị điện phòng nổ, chống cháy nổ theo tiêu chuẩn quốc tế (NEC, IECEx, ATEX,…).
Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ tư vấn và thiết kế giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của bạn!🚀]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p><!--StartFragment --></p>
<p><strong>STAHL 8510 – Relay bảo vệ động cơ đạt chuẩn phòng nổ quốc tế</strong></p>
<p>Trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt như dầu khí, hóa chất, khai khoáng hay chế biến thực phẩm, việc bảo vệ động cơ khỏi quá tải là yếu tố sống còn. Dòng sản phẩm <strong>Motor Protection Relay Series 8510</strong> của <strong>R. STAHL</strong> không chỉ mang lại hiệu quả bảo vệ vượt trội mà còn đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn phòng nổ toàn cầu, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống và con người.</p>
<p>⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật</p>
<ul>
<li><strong>Dải dòng cài đặt rộng</strong>: từ 0.11 A đến 50 A, phù hợp với nhiều loại động cơ công suất khác nhau.</li>
<li><strong>Tiếp điểm chính 3 NO</strong>: đảm bảo khả năng đóng cắt mạnh mẽ và ổn định.</li>
<li><strong>Tiếp điểm phụ 1 NO + 1 NC</strong>: hỗ trợ giám sát và điều khiển linh hoạt.</li>
<li><strong>Vỏ nhựa epoxy chống ăn mòn</strong>: chịu được môi trường khắc nghiệt, rung động và bụi bẩn.</li>
<li><strong>Lắp đặt dễ dàng</strong>: thiết kế mô-đun, tích hợp vào tủ điện Ex e một cách nhanh chóng và chắc chắn.</li>
</ul>
<section>
<h2>🛡️<strong><span style="font-size: 16px;"> Chứng chỉ phòng nổ quốc tế</span></strong></h2>
<p>Dòng sản phẩm <strong>STAHL 8510</strong> được chứng nhận bởi các tổ chức uy tín toàn cầu, đảm bảo khả năng hoạt động an toàn trong môi trường có nguy cơ cháy nổ như Zone 1, Zone 2 và các khu vực có khí dễ cháy hoặc bụi công nghiệp.</p>
<table style="width: 58.181%;" border="1" cellspacing="0" cellpadding="8">
<thead>
<tr>
<th style="width: 31.4214%;">🌍 Chứng chỉ</th>
<th style="width: 78.1255%;">Chi tiết</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td style="width: 31.4214%;"><strong>IECEx</strong></td>
<td style="width: 78.1255%;">Ex db eb IIC Gb / Ex db eb I Mb</td>
</tr>
<tr>
<td style="width: 31.4214%;"><strong>ATEX</strong></td>
<td style="width: 78.1255%;">II 2G Ex db eb IIC Gb / I M2 Ex db eb I Mb</td>
</tr>
<tr>
<td style="width: 31.4214%;"><strong>FM (USA)</strong></td>
<td style="width: 78.1255%;">Chứng nhận sử dụng tại Mỹ và Canada</td>
</tr>
<tr>
<td style="width: 31.4214%;"><strong>CQST (China)</strong></td>
<td style="width: 78.1255%;">Chứng nhận chất lượng tại Trung Quốc</td>
</tr>
<tr>
<td style="width: 31.4214%;"><strong>ULB (Brazil)</strong></td>
<td style="width: 78.1255%;">Đáp ứng tiêu chuẩn Nam Mỹ</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</section>
<p>Các chứng chỉ này cho phép thiết bị được sử dụng trong các vùng nguy hiểm như Zone 1, Zone 2, cũng như môi trường có khí dễ cháy hoặc bụi công nghiệp.</p>
<p><strong>📐 Thông số kỹ thuật chính</strong></p>
<ul>
<li><strong>Điện áp hoạt động</strong>: lên đến 690 V AC</li>
<li><strong>Dòng định mức tiếp điểm phụ</strong>:
<ul>
<li>230 V AC: NO 2 A / NC 3 A</li>
<li>400 V AC: NO 1 A / NC 1.5 A</li>
<li>690 V AC: NO 0.6 A / NC 0.6 A</li>
</ul>
</li>
<li><strong>Nhiệt độ môi trường</strong>: từ -20°C đến +60°C</li>
<li><strong>Cấp bảo vệ</strong>: IP20 theo IEC 60529</li>
<li><strong>Kích thước nhỏ gọn</strong>: chiều rộng từ 48 mm đến 80 mm tùy mã hàng</li>
</ul>
<p><!--EndFragment --></p>
<table border="1" cellspacing="0" cellpadding="8">
<thead>
<tr>
<th>Dải dòng cài đặt</th>
<th>Tiếp điểm chính</th>
<th>Tiếp điểm phụ</th>
<th>Mã sản phẩm</th>
<th>Mã đặt hàng</th>
<th>Khối lượng</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>0.11 – 0.16 A</td>
<td>3 NO</td>
<td>1 NO + 1 NC</td>
<td>8510/141-05-335-010</td>
<td>328336</td>
<td>1.6 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>0.14 – 0.2 A</td>
<td>3 NO</td>
<td>1 NO + 1 NC</td>
<td>8510/141-05-335-020</td>
<td>145989</td>
<td>1.6 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>0.18 – 0.25 A</td>
<td>3 NO</td>
<td>1 NO + 1 NC</td>
<td>8510/141-05-335-030</td>
<td>328335</td>
<td>1.6 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>0.22 – 0.32 A</td>
<td>3 NO</td>
<td>1 NO + 1 NC</td>
<td>8510/141-05-335-040</td>
<td>145993</td>
<td>1.6 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>0.28 – 0.4 A</td>
<td>3 NO</td>
<td>1 NO + 1 NC</td>
<td>8510/141-05-335-050</td>
<td>328334</td>
<td>1.6 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>0.35 – 0.5 A</td>
<td>3 NO</td>
<td>1 NO + 1 NC</td>
<td>8510/141-05-335-060</td>
<td>217534</td>
<td>1.6 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>0.45 – 0.63 A</td>
<td>3 NO</td>
<td>1 NO + 1 NC</td>
<td>8510/141-05-335-070</td>
<td>217535</td>
<td>1.6 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>0.55 – 0.8 A</td>
<td>3 NO</td>
<td>1 NO + 1 NC</td>
<td>8510/141-05-335-080</td>
<td>146001</td>
<td>1.6 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>0.7 – 1 A</td>
<td>3 NO</td>
<td>1 NO + 1 NC</td>
<td>8510/141-05-335-090</td>
<td>217536</td>
<td>1.6 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>0.9 – 1.25 A</td>
<td>3 NO</td>
<td>1 NO + 1 NC</td>
<td>8510/141-05-335-100</td>
<td>217537</td>
<td>1.6 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>1.1 – 1.6 A</td>
<td>3 NO</td>
<td>1 NO + 1 NC</td>
<td>8510/141-05-335-110</td>
<td>217538</td>
<td>1.6 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>1.4 – 2 A</td>
<td>3 NO</td>
<td>1 NO + 1 NC</td>
<td>8510/141-05-335-120</td>
<td>217539</td>
<td>1.6 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>1.8 – 2.5 A</td>
<td>3 NO</td>
<td>1 NO + 1 NC</td>
<td>8510/141-05-335-130</td>
<td>217540</td>
<td>1.6 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>2.2 – 3.2 A</td>
<td>3 NO</td>
<td>1 NO + 1 NC</td>
<td>8510/141-05-335-140</td>
<td>217541</td>
<td>1.6 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>2.8 – 4 A</td>
<td>3 NO</td>
<td>1 NO + 1 NC</td>
<td>8510/141-05-335-150</td>
<td>217542</td>
<td>1.6 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>3.5 – 5 A</td>
<td>3 NO</td>
<td>1 NO + 1 NC</td>
<td>8510/141-05-335-160</td>
<td>217543</td>
<td>1.6 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>4.5 – 6.3 A</td>
<td>3 NO</td>
<td>1 NO + 1 NC</td>
<td>8510/141-05-335-170</td>
<td>217544</td>
<td>1.6 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>5.5 – 8 A</td>
<td>3 NO</td>
<td>1 NO + 1 NC</td>
<td>8510/141-05-335-180</td>
<td>217545</td>
<td>1.6 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>7 – 10 A</td>
<td>3 NO</td>
<td>1 NO + 1 NC</td>
<td>8510/141-05-335-190</td>
<td>217546</td>
<td>1.6 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>9 – 11 A</td>
<td>3 NO</td>
<td>1 NO + 1 NC</td>
<td>8510/141-05-335-200</td>
<td>146025</td>
<td>1.6 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>12.5 – 50 A</td>
<td>3 NO</td>
<td>1 NO + 1 NC</td>
<td>8510/132-05-335-301</td>
<td>259893</td>
<td>1.62 kg</td>
</tr>
</tbody>
</table>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
