<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Plug &#8211; CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI &amp; DỊCH VỤ KỸ THUẬT NKE</title>
	<atom:link href="https://nke.vn/tu-khoa-san-pham/plug/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://nke.vn</link>
	<description>CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI &#38; DỊCH VỤ KỸ THUẬT NKE</description>
	<lastBuildDate>Mon, 15 Sep 2025 06:37:52 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=6.8.2</generator>

<image>
	<url>https://nke.vn/wp-content/uploads/2025/05/cropped-NKE-favicon-512x512-1-32x32.png</url>
	<title>Plug &#8211; CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI &amp; DỊCH VỤ KỸ THUẬT NKE</title>
	<link>https://nke.vn</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>Ổ CẮM, PHÍCH CẮM PHÒNG NỔ 125A STAHL 8581</title>
		<link>https://nke.vn/sanpham/o-cam-phich-cam-phong-no-125a-stahl-8581/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[quantri]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 26 Apr 2025 05:55:02 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://nke.vn/?post_type=product&#038;p=923</guid>

					<description><![CDATA[<strong>Có sẵn (ex-stock) một số mã hàng. Nhập khẩu chính hãng, Cung cấp CO Phòng Thương Mại (Bản Điện Tử), CQ issued by Manufacturer</strong>
STAHL Socket &#38; Plug Series 8581 (125A)
<strong>Đặc điểm nổi bật:</strong>
✔ Chống cháy nổ: Chứng nhận ATEX và IECEx , phù hợp trong môi trường khí và bụi nguy hiểm Zones 1, 2, 21, 22.
✔ Kiểu bảo vệ: Ex db eb IIC T6…T5 Gb.
✔ Vật liệu: GRP, chống tia UV, chống ăn mòn, lắp đặt ngoài trời, phù hợp môi trường biển
✔ Cấp bảo vệ: IP66, chống nước và bụi.
✔ Impact strength (IEC 62262): IK10, chống va đập
<strong>Mã hàng (Product Type):</strong>
<strong>Stahl Socket 8581/31</strong>
8581/31-506
8581/31-507
8581/31-406
8581/31-407
8581/31-409
<strong>Stahl Plug 8581/12</strong>
8581/12-506
8581/12-507
8581/12-405
8581/12-406
8581/12-407
8581/12-409
🚀<strong> Công ty TNHH Thương mại &#38; Dịch vụ Kỹ thuật NKE</strong> chuyên tư vấn, thiết kế, báo giá,cung cấp thiết bị điện phòng nổ, chống cháy nổ theo tiêu chuẩn quốc tế (NEC, IECEx, ATEX,…).
Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ tư vấn và thiết kế giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của bạn!]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div>
<h3>Stahl Sockets (8581/31)</h3>
<table>
<thead>
<tr>
<th>Product Type</th>
<th>Detailed number of poles</th>
<th>Rated operational voltage AC</th>
<th>Colour code</th>
<th>Frequency range</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>8581/31-506</td>
<td>3P+N+PE</td>
<td>200/346&#8230;240/415 V AC</td>
<td>Red</td>
<td>50/60 Hz</td>
</tr>
<tr>
<td>8581/31-507</td>
<td>3P+N+PE</td>
<td>277/480&#8230;.288/500 V AC</td>
<td>Black</td>
<td>50/60 Hz</td>
</tr>
<tr>
<td>8581/31-406</td>
<td>3P+PE</td>
<td>380&#8230; 415 V AC</td>
<td>Red</td>
<td>50/60 Hz</td>
</tr>
<tr>
<td>8581/31-407</td>
<td>3P+PE</td>
<td>480&#8230; 500 V AC</td>
<td>Black</td>
<td>50/60 Hz</td>
</tr>
<tr>
<td>8581/31-409</td>
<td>3P+PE</td>
<td>200&#8230; 250 V AC</td>
<td>Blue</td>
<td>50/60 Hz</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
<div>
<h3>Stahl Plugs (8581/12)</h3>
<table>
<thead>
<tr>
<th>Product Type</th>
<th>Detailed number of poles</th>
<th>Rated operational voltage AC</th>
<th>Colour code</th>
<th>Frequency range</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>8581/12-506</td>
<td>3P+N+PE</td>
<td>200/346&#8230;240/415 V AC</td>
<td>Red</td>
<td>50/60 Hz</td>
</tr>
<tr>
<td>8581/12-507</td>
<td>3P+N+PE</td>
<td>277/480&#8230;.288/500 V AC</td>
<td>Black</td>
<td>50/60 Hz</td>
</tr>
<tr>
<td>8581/12-405</td>
<td>3P+PE</td>
<td>600&#8230; 690 V AC</td>
<td>Black</td>
<td>50/60 Hz</td>
</tr>
<tr>
<td>8581/12-406</td>
<td>3P+PE</td>
<td>380&#8230; 415 V AC</td>
<td>Red</td>
<td>50/60 Hz</td>
</tr>
<tr>
<td>8581/12-407</td>
<td>3P+PE</td>
<td>480&#8230; 500 V AC</td>
<td>Black</td>
<td>50/60 Hz</td>
</tr>
<tr>
<td>858112-409</td>
<td>3P+PE</td>
<td>200&#8230; 250 V AC</td>
<td>Blue</td>
<td>50/60 Hz</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Ổ CẮM, PHÍCH CẮM PHÒNG NỔ 32A STAHL 8571</title>
		<link>https://nke.vn/sanpham/o-cam-phich-cam-phong-no-8571/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[quantri]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 26 Apr 2025 04:01:00 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://nke.vn/?post_type=product&#038;p=919</guid>

					<description><![CDATA[<strong>Có sẵn (ex-stock) một số mã hàng. Nhập khẩu chính hãng, Cung cấp CO Phòng Thương Mại (Bản Điện Tử), CQ issued by Manufacturer</strong>
STAHL Socket &#38; Plug Series 8571 (32A)
Đặc điểm nổi bật:
✔ Chống cháy nổ: Chứng nhận ATEX và IECEx , phù hợp trong môi trường khí và bụi nguy hiểm Zones 1, 2, 21, 22.
✔ Kiểu bảo vệ: Ex db eb IIC T6…T5 Gb.
✔ Vật liệu: GRP, chống tia UV, chống ăn mòn, lắp đặt ngoài trời, phù hợp môi trường biển
✔ Cấp bảo vệ: IP66, chống nước và bụi.
✔ Impact strength (IEC 62262): IK10, chống va đập
<strong>Các mã hàng cho ổ cắm (wall-mounting sockets) series 8571/11 bao gồm:</strong> 8571/11-502-S-01-0-00-XXX, 8571/11-503-S-01-0-00-XXX, 8571/11-504--S01-0-00-XXX, 8571/11-505-S-01-0-00-XXX, 8571/11-506/-S-01-0-00-XXX, 8571/11-507-S-01-0-00-XXX, 8571/11-509-S-01-0-00-XXX, 8571/11-511-S01-0-00-XXX, 8571/11-405-S-01-0-00-XXX, 8571/11-406-S-01-0-00-XXX, 8571/11-407-S-01-0-00-XXX, 8571/11-409-S-01-0-00-XXX, 8571/11-410--S01-0-00-XXX, và 8571/11-411-S-01-0-00-XXX.
<strong>Các mã hàng cho phích cắm (plugs) series 8571/12 bao gồm:</strong> 8571/12-502-S-XX-X-XX-XXX, 8571/12-503-S-XX-X-XX-XXX, 8571/12-504-S-XX-X-XX-XXX, 8571/12-505-S-XX-X-XX-XXX, 8571/12-506-S-XX-X-XX-XXX, 8571/12-507-S-XX-X-XX-XXX, 8571/12-509-S-XX-X-XX-XXX, 8571/12-511-S-XX-X-XX-XXX, 8571/12-405-S-XX-X-XX-XXX, 8571/12-406-S-XX-X-XX-XXX, 8571/12-407-S-XX-X-XX-XXX, 8571/12-409-S-XX-X-XX-XXX, 8571/12-410-S-XX-X-XX-XXX, và 8571/12-411-S-XX-X-XX-XXX.
🚀 <strong>Công ty TNHH Thương mại &#38; Dịch vụ Kỹ thuật NKE</strong> chuyên tư vấn, thiết kế, báo giá,cung cấp thiết bị điện phòng nổ, chống cháy nổ theo tiêu chuẩn quốc tế (NEC, IECEx, ATEX,…).
Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ tư vấn và thiết kế giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của bạn!]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div style="overflow-x: auto;">
<table>
<thead>
<tr>
<th>Product Type</th>
<th>Số Pole</th>
<th>Điện áp (Rated operational voltage AC)</th>
<th>Mã màu (Colour code)</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>8571/11-502-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>&gt; 50 V AC</td>
<td>Green</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/11-503-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>220/380 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/11-504&#8211;S01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>57/100&#8230; 75/130 V AC</td>
<td>Yellow</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/11-505-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>347/600&#8230;. 400/690 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/11-506/-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>200/346&#8230;. 240/415 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/11-507-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>277/480. 288/500 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/11-509-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>120/208&#8230; 144/250 V AC</td>
<td>Blue</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/11-511&#8211;S01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>250/440&#8230; 265/460 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/11-405-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>600 690 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/11-406-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>380 415 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/11-407-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>480 500 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/11-409-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>200 250 V AC</td>
<td>Blue</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/11-410&#8211;S01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>&gt; 50 V AC</td>
<td>Green</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/11-411-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>440 460 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
<div style="overflow-x: auto;">
<table>
<thead>
<tr>
<th>Product Type</th>
<th>Số Pole</th>
<th>Điện áp (Rated operational voltage AC)</th>
<th>Mã màu (Colour code)</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>8571/12-502-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>&gt; 50 V AC</td>
<td>Green</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/12-503-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>220/380 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/12-504-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>57/100&#8230; 75/130 V AC</td>
<td>Yellow</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/12-505-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>347/600&#8230;. 400/690 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/12-506-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>200/346&#8230;. 240/415 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/12-507-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>277/480&#8230;. 288/500 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/12-509-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>120/208&#8230;. 144/250 V AC</td>
<td>Blue</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/12-511-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>250/440&#8230; 265/460 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/12-405-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>600 690 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/12-406-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>380 415 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/12-407-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>480 500 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/12-409-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>200 250 V AC</td>
<td>Blue</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/12-410-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>&gt; 50 V AC</td>
<td>Green</td>
</tr>
<tr>
<td>8571/12-411-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>440 460 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Ổ CẮM, PHÍCH CẮM PHÒNG NỔ 16A STAHL 8570</title>
		<link>https://nke.vn/sanpham/o-cam-phich-cam-phong-no-16a-stahl-8570/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[quantri]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 26 Apr 2025 03:35:39 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://nke.vn/?post_type=product&#038;p=917</guid>

					<description><![CDATA[<strong>Có sẵn (ex-stock) một số mã hàng. Nhập khẩu chính hãng, Cung cấp CO Phòng Thương Mại (Bản Điện Tử), CQ issued by Manufacturer</strong>
STAHL Socket &#38; Plug Series 8570 (16A)
<strong>Đặc điểm nổi bật:</strong>
✔ Chống cháy nổ: Chứng nhận ATEX và IECEx , phù hợp trong môi trường khí và bụi nguy hiểm Zones 1, 2, 21, 22.
✔ Kiểu bảo vệ: Ex db eb IIC T6…T5 Gb.
✔ Vật liệu: GRP, chống tia UV, chống ăn mòn, lắp đặt ngoài trời, phù hợp môi trường biển
✔ Cấp bảo vệ: IP66, chống nước và bụi.
✔ Impact strength (IEC 62262): IK10, chống va đập
<strong>Các mã hàng cho phích cắm (plugs) series 8570/12 bao gồm:</strong> 8570/12-304-S-XX-X-XX-XXX, 8570/12-305-S-XX-X-XX-XXX, 8570/12-302-S-XX-X-XX-XXX, 8570/12-303-S-XX-X-XX-XXX, 8570/12-306-S-XX-X-XX-XXX, 8570/12-307-S-XX-X-XX-XXX, 8570/12-309-S-XX-X-XX-XXX, 8570/12-503-S-XX-X-XX-XXX, 8570/12-504-S-XX-X-XX-XXX, 8570/12-505-S-XX-X-XX-XXX, 8570/12-506-S-XX-X-XX-XXX, 8570/12-507-S-XX-X-XX-XXX, 8570/12-509-S-XX-X-XX-XXX, 8570/12-511-S-XX-X-XX-XXX, 8570/12-402-S-XX-X-XX-XXX, 8570/12-403-S-XX-X-XX-XXX, 8570/12-404-S-XX-X-XX-XXX, 8570/12-405-S-XX-X-XX-XXX, 8570/12-406-S-XX-X-XX-XXX, 8570/12-407-S-XX-X-XX-XXX, 8570/12-409-S-XX-X-XX-XXX, 8570/12-410-S-XX-X-XX-XXX, 8570/12-411-S-XX-X-XX-XXX, và 8570/12-312-S-XX-X-XX-XXX.
<strong>Các mã hàng cho ổ cắm (wall-mounting sockets) series 8570/11 bao gồm</strong>: 8570/11-304-S-01-0-00-XXX, 8570/11-305-S-01-0-00-XXX, 8570/11-302-S-01-0-00-XXX, 8570/11-303-S-01-0-00-XXX, 8570/11-306-S-01-0-00-XXX, 8570/11-307-S-01-0-00-XXX, 8570/11-309-S-01-0-00-XXX, 8570/11-503-S-01-0-00-XXX, -S-01-, 8570/11-505-S-01-0-00-XXX, 01-, 8570/11-507-S-01-0-00-XXX, 8570/11-509-S-01-0-00-XXX, 8570/11-511-S-01-0-00-XXX, 8570/11-402-S-01-0-00-XXX, 8570/11-403-S-01-0-00-XXX, 8570/11-404-S-01-0-00-XXX, 8570/11-405-S-01-0-00-XXX, 8570/11-406-S-01-0-00-XXX, 8570/11-407-S-01-0-00-XXX, 8570/11-409-S-01-0-00-XXX, 8570/11-410-S-01-0-00-XXX, và 8570/11-411-S-01-0-00-XXX.
🚀 <strong>Công ty TNHH Thương mại &#38; Dịch vụ Kỹ thuật NKE</strong> chuyên tư vấn, thiết kế, báo giá,cung cấp thiết bị điện phòng nổ, chống cháy nổ theo tiêu chuẩn quốc tế (NEC, IECEx, ATEX,…).
Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ tư vấn và thiết kế giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của bạn!]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div style="overflow-x: auto;">
<table>
<thead>
<tr>
<th>Mã Hàng</th>
<th>Số Pole</th>
<th>Điện áp (Rated operational voltage)</th>
<th>Mã màu (Colour code)</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>8570/11-304-S-01-0-00-XXX</td>
<td>1 P + N + PE</td>
<td>100&#8230; 130 V AC</td>
<td>Yellow</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/11-305-S-01-0-00-XXX</td>
<td>1 P + N + PE</td>
<td>277 V AC</td>
<td>Light grey</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/11-302-S-01-0-00-XXX</td>
<td>2 P + PE</td>
<td>&gt;50 V AC</td>
<td>Green</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/11-303-S-01-0-00-XXX</td>
<td>2 P + PE</td>
<td>50&#8230; 110 V DC</td>
<td>Light grey</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/11-306-S-01-0-00-XXX</td>
<td>2 P + PE</td>
<td>200&#8230; 250 V AC</td>
<td>Blue</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/11-307-S-01-0-00-XXX</td>
<td>2 P + PE</td>
<td>480&#8230; 500 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>857011-309/-S-01-0-00-XXX</td>
<td>2 P + PE</td>
<td>380 415 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/11-503-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>220/380 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>-S-01-</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>57/100&#8230; 75/130 V AC</td>
<td>Yellow</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/11-505-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>347/600&#8230; 400/690 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>01-</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>200/346&#8230; 240/415 VAC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/11-507-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>277/480&#8230;288/500 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/11-509-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>120/208&#8230; 144/250 V AC</td>
<td>Blue</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/11-511-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>250/440&#8230; 265/460 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/11-402-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>&gt; 50 V AC</td>
<td>Green</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/11-403-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>380 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/11-404-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>100 130 V AC</td>
<td>Yellow</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/11-405-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>600 690 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/11-406-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>380 415 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/11-407-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>480 500 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/11-409-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>200 250 V AC</td>
<td>Blue</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/11-410-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>&gt; 50 V AC</td>
<td>Green</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/11-411-S-01-0-00-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>440 460 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
<div style="overflow-x: auto;">
<table>
<thead>
<tr>
<th>Mã Hàng</th>
<th>Số Pole</th>
<th>Điện áp (Rated operational voltage AC)</th>
<th>Mã màu (Colour code)</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>8570/12-304-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>1 P + N + PE</td>
<td>100&#8230; 130 V AC</td>
<td>Yellow</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/12-305-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>1 P + N + PE</td>
<td>277 V AC</td>
<td>Light grey</td>
</tr>
<tr>
<td>857012-302/-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>2 P + PE</td>
<td>&gt; 50 V AC</td>
<td>Green</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/12-303-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>2 P + PE</td>
<td>&gt;50&#8230; 110 V DC</td>
<td>Light grey</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/12-306-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>2 P + PE</td>
<td>200&#8230; 250 V AC</td>
<td>Blue</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/12-307-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>2 P + PE</td>
<td>480&#8230; 500 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/12-309-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>2 P + PE</td>
<td>380&#8230; 415 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/12-503-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>220/380 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/12-504-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>57/100&#8230; 75/130 V AC</td>
<td>Yellow</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/12-505-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>347/600&#8230; 400/690 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/12-506-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>200/346&#8230; 240/415 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/12-507-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>277/480&#8230; 288/500 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/12-509-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>120/208&#8230; 144/250 V AC</td>
<td>Blue</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/12-511-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>250/440&#8230; 265/460 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/12-402-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + N + PE</td>
<td>&gt; 50 V AC</td>
<td>Green</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/12-403-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>380 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/12-404-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>100 130 V AC</td>
<td>Yellow</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/12-405-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>600 690 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/12-406-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>415 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/12-407-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>480 500 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/12-409-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>200 250 V AC</td>
<td>Blue</td>
</tr>
<tr>
<td>85701/2-410-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>&gt; 50 V AC</td>
<td>Green</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/12-411-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>440 460 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8570/12-312-S-XX-X-XX-XXX</td>
<td>3 P + PE</td>
<td>50 250 V AC</td>
<td>Blue</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Ổ CẮM, PHÍCH CẮM CHỐNG CHÁY NỔ 63A STAHL 8579</title>
		<link>https://nke.vn/sanpham/o-cam-phich-cam-chong-chay-no-stahl-8579/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[quantri]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 25 Apr 2025 14:21:51 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://nke.vn/?post_type=product&#038;p=915</guid>

					<description><![CDATA[<strong>Có sẵn (ex-stock) một số mã hàng. Nhập khẩu chính hãng, Cung cấp CO Phòng Thương Mại (Bản Điện Tử), CQ issued by Manufacturer</strong>
STAHL Socket &#38; Plug Series 8579 (63A)
<strong>Đặc điểm nổi bật:</strong>
✔ Chống cháy nổ: Chứng nhận ATEX và IECEx , phù hợp trong môi trường khí và bụi nguy hiểm Zones 1, 2, 21, 22.
✔ Kiểu bảo vệ: Ex db eb IIC T6...T5 Gb.
✔ Vật liệu: GRP, chống tia UV, chống ăn mòn, lắp đặt ngoài trời, phù hợp môi trường biển
✔ Cấp bảo vệ: IP66, chống nước và bụi.
✔ Impact strength (IEC 62262): IK10, chống va đập
<strong>Các mã hàng cho ổ cắm (wall-mounting sockets) series 8579/31 bao gồm: </strong>8579/31-505, 8579/31-506, 8579/31-507, 8579/31-509, 8579/31-511, 8579/31-405, 8579/31-406, 8579/31-407, 8579/31-409, và 8579/31-411.
<strong>Các mã hàng cho phích cắm (plugs) series 8579/12 bao gồm</strong>:  8579/12-505, 8579/12-506, 8579/12-507, 8579/12-509, 8579/12-511, 8579/12-405, 8579/12-406, 8579/12-407, 8579/12-409, và 8579/12-511.
🚀 <strong>Công ty TNHH Thương mại &#38; Dịch vụ Kỹ thuật NKE</strong> chuyên tư vấn, thiết kế, báo giá,cung cấp thiết bị điện phòng nổ, chống cháy nổ theo tiêu chuẩn quốc tế (NEC, IECEx, ATEX,…).
Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ tư vấn và thiết kế giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của bạn!]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div style="overflow-x: auto;">
<table>
<thead>
<tr>
<th>Product Type</th>
<th>Số Pole</th>
<th>Điện áp (Rated operational voltage AC)</th>
<th>Mã màu (Colour code)</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>8579/31-505</td>
<td>3P+N+PE</td>
<td>347/600&#8230;. 400/690 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>8579/31-506</td>
<td>3P+N+PE</td>
<td>200/346&#8230;. 240/415 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8579/31-507</td>
<td>3P+N+PE</td>
<td>277/480&#8230;. 288/500 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>8579/31-509</td>
<td>3P+N+PE</td>
<td>120/208&#8230;. 144/250 V AC</td>
<td>Blue</td>
</tr>
<tr>
<td>8579/31-511</td>
<td>3P+N+PE</td>
<td>250/440&#8230;. 265/460 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8579/31-405</td>
<td>3P+PE</td>
<td>600&#8230; 690 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>8579/31-406</td>
<td>3P+PE</td>
<td>380&#8230; 415 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8579/31-407</td>
<td>3P+PE</td>
<td>480&#8230; 500 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>8579/31-409</td>
<td>3P+PE</td>
<td>200&#8230; 250 V AC</td>
<td>Blue</td>
</tr>
<tr>
<td>8579/31-411</td>
<td>3P+PE</td>
<td>440&#8230; 460 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
<div style="overflow-x: auto;">
<table>
<thead>
<tr>
<th>Product Type</th>
<th>Số Pole</th>
<th>Điện áp (Rated operational voltage AC)</th>
<th>Mã màu (Colour code)</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>8579/12-505</td>
<td>3P+N+PE</td>
<td>347/600&#8230;. 400/690 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>8579/12-506</td>
<td>3P+N+PE</td>
<td>200/346&#8230; 240/415 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8579/12-507</td>
<td>3P+N+PE</td>
<td>277/480&#8230;. 288/500 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>8579/12-509</td>
<td>3P+N+PE</td>
<td>120/208&#8230;. 144/250 V AC</td>
<td>Blue</td>
</tr>
<tr>
<td>8579/12-511</td>
<td>3P+N+PE</td>
<td>250/440&#8230;. 265/460 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8579/12-405</td>
<td>3P+PE</td>
<td>600&#8230; 690 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>8579/12-406</td>
<td>3P+PE</td>
<td>380&#8230; 415 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
<tr>
<td>8579/12-407</td>
<td>3P+PE</td>
<td>480&#8230; 500 V AC</td>
<td>Black</td>
</tr>
<tr>
<td>8579/12-409</td>
<td>3P+PE</td>
<td>200&#8230; 250 V AC</td>
<td>Blue</td>
</tr>
<tr>
<td>8579/12-511</td>
<td>3P+PE</td>
<td>440&#8230; 460 V AC</td>
<td>Red</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Ổ CẮM, PHÍCH CẮM CHỐNG CHÁY NỔ STAHL 8570/11-406-S-01-0-00-XXX &#038; 8570/12-406-S-XX-X-XX-XXX</title>
		<link>https://nke.vn/sanpham/o-cam-phich-cam-stahl-8570-11/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[quantri]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 14 Mar 2025 10:28:23 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://nke.vn/?post_type=product&#038;p=838</guid>

					<description><![CDATA[STAHL socket &#038; plug: 8570/11-406-S-01-0-00-XXX &#038; 8570/12-406-S-XX-X-XX-XXX
Hàng có sẵn (Ex-stock)- Nhập khẩu chính hãng, cung cấp CO Phòng Thương Mại (Bản Điện Tử), CQ xác nhận bởi nhà máy sản xuất
Nhãn hiệu: Stahl
Xuât xứ: Đức (Germany)
Đặc điểm nổi bật:
✔ Chống cháy nổ: Chứng nhận ATEX và IECEx , phù hợp trong môi trường khí và bụi nguy hiểm Zones 1, 2, 21, 22.
✔ Kiểu bảo vệ: II 2 G Ex eb IIC T6 … T5 Gb
✔ Vật liệu: GRP, chống tia UV, chống ăn mòn, lắp đặt ngoài trời, phù hợp môi trường biển
✔ Cấp bảo vệ: IP66, chống nước và bụi.
✔ Impact strength (IEC 62262): IK10, chống va đập
🚀 <strong>Công ty TNHH Thương mại &#038; Dịch vụ Kỹ thuật NKE</strong> chuyên tư vấn, thiết kế, báo giá,cung cấp thiết bị điện phòng nổ, chống cháy nổ theo tiêu chuẩn quốc tế (NEC, IECEx, ATEX,…).
Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ tư vấn và thiết kế giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của bạn!
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>16 A wall-mounting socket<br />
explosion-protected<br />
8570/11-406-S-01-0-00-XXX </p>
<p>Rated operational voltage    : 380 &#8230; 415 V AC<br />
Frequency range              : 50 / 60 Hz<br />
Detailed number of poles     : 3 P + PE<br />
Colour code                  : Red<br />
Coding (clock hour position) : 6<br />
Enclosure material           : Polyamide , Glass fibre reinforced<br />
Silicone-free                : No<br />
Application range (zones)    : 1,2,21,22<br />
Area of application          : European Union (ATEX)<br />
Gas explosion protection     : II 2 G Ex db eb IIC T6 … T5 Gb<br />
Dust explosion protection    : II 2 D Ex tb IIIC T73 °C Db<br />
Min. ambient temperature     : -50 °C<br />
Max. ambient temperature     : +35 °C<br />
Rated operational current    : 16 A<br />
Min. ambient temperature 2   : -50 °C<br />
Max. ambient temperature 2   : +65 °C<br />
Rated operational current 2  : 6 A<br />
Min. ambient temperature F   : -58 °F<br />
Max. ambient temperature F   : +95 °F<br />
Min. ambient temperature °F 2: -58 °F<br />
Max. ambient temperature °F 2: +149 °F<br />
IP degree of prot. (IEC 60529): IP66<br />
IP degree of prot. (IEC 60079): IP64<br />
Impact strength (IEC 60079)  : 7,00 J<br />
Impact strength (IEC 62262)  : IK10<br />
Entry 1                      : M25 x 1.5<br />
Entry 1 type                 : Polyamide cable gland<br />
Entry 1 type                 : 8161/7-M25-1707-LT<br />
Entry 1 clamping range       : 7 &#8211; 17 mm<br />
Entry 2                      : M25 x 1.5<br />
Entry 2 type                 : Polyamide stopping plug<br />
Entry 2 type                 : 8290/3-M25 </p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>PHÍCH CẮM PHÒNG NỔ STAHL PLUG 8579/12-407</title>
		<link>https://nke.vn/sanpham/phich-cam-phong-no-stahl-plug-8579-12-407/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[quantri]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 07 Sep 2024 14:09:18 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://nke.vn/?post_type=product&#038;p=795</guid>

					<description><![CDATA[<strong>Hàng có sẵn (Ex-stock)- Cung cấp CO Phòng Thương Mại (Bản Điện Tử), CQ issued by Manufacturer. </strong>

<strong>Xuất xứ: Đức (Germany)</strong>

R. STAHL Series 8579/ 12 plugs for Zone 1/ 21 are 4- or 5- pole versions up to 63 A. The floating pins allow them to be inserted and removed quickly and easily. The pivoting strain relief makes it easier to install the cable. Self- cleaning and corrosion- free plug pins made from high- quality materials ensure optimum electrical contact.]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>63 A plug ; -explosion-protected<br />
<strong>Order number: 8579/12-407</strong><br />
Rated operational voltage : 480 to 500 V AC<br />
Frequency range : 50 / 60 Hz<br />
Detailed number of poles : 3 P + PE<br />
Colour code : Red<br />
Coding (clock hour position) : 7<br />
Enclosure material : Polyamide<br />
Silicone-free : No<br />
Application range (zones) : 1,2,21,22<br />
Area of application : European Union (ATEX)/ IECEx<br />
Gas explosion protection : II 2 G Ex db eb IIC T6 &#8230; T5 Gb<br />
Dust explosion protection : II 2 D Ex tb IIIC T60 °C &#8230; T75 °C Db<br />
Min. ambient temperature : -45 °C<br />
Max. ambient temperature : +40 °C<br />
Rated operational current : 63 A</p>
<p>IP degree of prot. (IEC 60529): IP66<br />
IP degree of prot. (IEC 60079): IP66<br />
Impact strength (IEC 60079) : 7,00 J<br />
Impact strength (IEC 62262) : IK10<br />
Cable diameter : 24,00 &#8211; 36,00 mm</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>PHÍCH CẮM PHÒNG NỔ STAHL PLUG 8570/12-306-S-XX-X-XX-XXX</title>
		<link>https://nke.vn/sanpham/stahl-plug-8570-12-306/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[vina_admin]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 30 Jul 2024 02:47:30 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://44883.phuha.vinawebsite.vn/?post_type=product&#038;p=154</guid>

					<description><![CDATA[<strong>Hàng có sẵn (Ex-stock)- Nhập khẩu chính hãng, cung cấp CO Phòng Thương Mại (Bản Điện Tử), CQ xác nhận bởi nhà máy sản xuất</strong>
Nhãn hiệu: Stahl
Xuât xứ: Đức (Germany)
<strong>Đặc điểm nổi bật:</strong>
✔ Chống cháy nổ: Chứng nhận ATEX và IECEx , phù hợp trong môi trường khí và bụi nguy hiểm Zones 1, 2, 21, 22.
✔ Kiểu bảo vệ: II 2 G Ex eb IIC T6 ... T5 Gb
✔ Vật liệu: GRP, chống tia UV, chống ăn mòn, lắp đặt ngoài trời, phù hợp môi trường biển
✔ Cấp bảo vệ: IP66, chống nước và bụi.
✔ Impact strength (IEC 62262): IK10, chống va đập
R. STAHL Series 8570/12 SolConeX plugs for Zone 1/21 are 3-, 4- or 5-pole versions up to 16 A.
The floating pins allow them to be inserted and removed quickly and easily. The pivoting strain
relief makes it easier to install the cable. Self-cleaning and corrosion-free plug pins made from
high-quality materials ensure optimum electrical contact.
🚀 <strong>Công ty TNHH Thương mại &#038; Dịch vụ Kỹ thuật NKE</strong> chuyên tư vấn, thiết kế, báo giá,cung cấp thiết bị điện phòng nổ, chống cháy nổ theo tiêu chuẩn quốc tế (NEC, IECEx, ATEX,…).
Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ tư vấn và thiết kế giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của bạn!
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>16 A plug ; &#8211; explosion-protected<br />
<strong>Order number: 8570/12-306-S-XX-X-XX-XXX</strong><br />
Rated operational voltage : 200 &#8230; 250 V AC<br />
Frequency range : 50 / 60 Hz<br />
Detailed number of poles : 2 P + PE<br />
Colour code : Blue<br />
Coding (clock hour position) : 6<br />
Enclosure material : Polyamide , Glass fibre reinforced<br />
Silicone-free : No<br />
Application range (zones) : 1,2,21,22<br />
Area of application : European Union (ATEX)/ IECEx<br />
Gas explosion protection : II 2 G Ex eb IIC T6 &#8230; T5 Gb<br />
Dust explosion protection : II 2 D Ex tb IIIC T75 °C Db<br />
Min. ambient temperature : -50 °C<br />
Max. ambient temperature : +45 °C<br />
Rated operational current : 16 A</p>
<p>IP degree of prot. (IEC 60529): IP66<br />
IP degree of prot. (IEC 60079): IP64<br />
Impact strength (IEC 60079) : 7.00 J<br />
Impact strength (IEC 62262) : IK10<br />
Cable diameter : 8.00 &#8211; 18.00 mm</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
