<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>THIẾT BỊ ĐIỆN PHÒNG NỔ (EX-PROTECTED) &#8211; CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI &amp; DỊCH VỤ KỸ THUẬT NKE</title>
	<atom:link href="https://nke.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-dien-phong-no/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://nke.vn</link>
	<description>CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI &#38; DỊCH VỤ KỸ THUẬT NKE</description>
	<lastBuildDate>Sun, 14 Sep 2025 12:55:54 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=6.8.2</generator>

<image>
	<url>https://nke.vn/wp-content/uploads/2025/05/cropped-NKE-favicon-512x512-1-32x32.png</url>
	<title>THIẾT BỊ ĐIỆN PHÒNG NỔ (EX-PROTECTED) &#8211; CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI &amp; DỊCH VỤ KỸ THUẬT NKE</title>
	<link>https://nke.vn</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>STAHL CONTACT ELEMENT 8082/1-2-00</title>
		<link>https://nke.vn/sanpham/stahl-contact-element-8082-1-2-00/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[quantri]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 14 Sep 2025 12:50:41 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://nke.vn/?post_type=product&#038;p=1065</guid>

					<description><![CDATA[<strong>CONTACT ELEMENT 8082/1-2
Thương hiệu: Stahl
Xuất xứ: Germany</strong>
<div>Các phần tử tiếp điểm thuộc dòng R. STAHL Series 8082 có một tiếp điểm thường mở (NO) và một tiếp điểm thường đóng (NC) với cơ chế mở tích cực, được chế tạo từ hợp kim bạc-niken hoặc mạ vàng. Các phần tử này có thể dễ dàng kết hợp để tạo thành các khối tiếp điểm, hỗ trợ lắp đặt tùy chỉnh nhờ vào sự đa dạng của các loại cơ cấu truyền động.</div>
<div>• 🔧 Đa dạng các loại cơ cấu truyền động</div>
<div>• ⚙️ Có các phiên bản tiếp điểm NC với cơ chế mở tích cực và tiếp điểm NO</div>
<strong>Mã Hàng: 8082/1-1-00, 8082/1-2-00</strong>
<div>📞 Công ty TNHH Thương mại &#38; Dịch vụ Kỹ thuật NKE chuyên tư vấn, thiết kế và báo giá trọn bộ các giải pháp thiết bị điện phòng nổ, chống cháy nổ theo tiêu chuẩn quốc tế (NEC, IECEx, ATEX,…).</div>
<div>Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ tư vấn và thiết kế giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của bạn!🚀</div>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<section id="thong-so-ky-thuat">
<h2>⚙️ Thông số kỹ thuật</h2>
<table style="width: 100%; border-collapse: collapse;" border="1">
<thead>
<tr style="background-color: #f2f2f2;">
<th>Tiêu chí</th>
<th>Chi tiết</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>Loại tiếp điểm</td>
<td>NO (thường mở) và NC (thường đóng) với cơ chế mở tích cực</td>
</tr>
<tr>
<td>Vật liệu tiếp điểm</td>
<td>Bạc-niken hoặc mạ vàng</td>
</tr>
<tr>
<td>Dòng điện hoạt động</td>
<td>&#8211; Bạc-niken: 150 mA – 10 A<br />
&#8211; Mạ vàng: 10 mA – 150 mA</td>
</tr>
<tr>
<td>Điện áp hoạt động tối đa</td>
<td>550 V</td>
</tr>
<tr>
<td>Tuổi thọ điện/máy</td>
<td>1 triệu chu kỳ hoạt động</td>
</tr>
<tr>
<td>Nhiệt độ môi trường</td>
<td>-60 °C đến +85 °C (T5) / +70 °C (T6)</td>
</tr>
<tr>
<td>Tiêu chuẩn bảo vệ</td>
<td>IP20</td>
</tr>
<tr>
<td>Chứng nhận chống cháy nổ</td>
<td>IECEx, ATEX, NEC®, CE Code</td>
</tr>
<tr>
<td>Vật liệu vỏ</td>
<td>Polyamide, không chứa silicone</td>
</tr>
<tr>
<td>Kiểu kết nối</td>
<td>Terminal dạng vít, hỗ trợ dây từ 0.32 – 2.5 mm² (AWG 22 – 14)</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</section>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>STAHL LED INDICATING LAMP SERIES 8010</title>
		<link>https://nke.vn/sanpham/stahl-led-indicating-lamp-series-8010/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[quantri]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 14 Sep 2025 12:26:05 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://nke.vn/?post_type=product&#038;p=1062</guid>

					<description><![CDATA[<strong>ĐÈN BÁO PHA 8010
Thương hiệu: Stahl
Xuất xứ: Germany</strong>
Đèn báo Series 8010 hiển thị trạng thái hiện tại của một lệnh bằng cách bật hoặc tắt tín hiệu ánh sáng. Khi kết hợp với thiết bị chuyển mạch, đèn báo sẽ thể hiện trạng thái đóng/ngắt của hệ thống.
Đèn báo sử dụng LED trắng bên trong. Tín hiệu ánh sáng được truyền qua cần điều khiển đèn báo trong suốt, được trang bị thấu kính tán xạ, giúp dễ dàng nhận biết tín hiệu ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.
Các màu tín hiệu như đỏ, vàng, xanh lá, xanh dương và trắng được tạo ra thông qua thấu kính màu bằng phương pháp lọc màu.
🔧 Đặc điểm kỹ thuật:
• Đèn báo sử dụng LED trắng
– Độ sáng cao
– Tỏa nhiệt thấp
– Tuổi thọ cực dài
– Không cần bảo trì
• Sử dụng được trong môi trường có nhiệt độ lên đến -60 °C
• Có phiên bản Ex e và Ex i (phù hợp với môi trường phòng nổ)
• Thấu kính màu gồm các màu: đỏ, vàng, xanh lá, xanh dương, trong suốt
<strong>Mã Hàng: </strong><strong> 8010/2-01, 8010/3-02</strong>
📞 Công ty TNHH Thương mại &#38; Dịch vụ Kỹ thuật NKE chuyên tư vấn, thiết kế và báo giá trọn bộ các giải pháp thiết bị điện phòng nổ, chống cháy nổ theo tiêu chuẩn quốc tế (NEC, IECEx, ATEX,…).
Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ tư vấn và thiết kế giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của bạn!🚀]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div style="font-family: Arial, sans-serif; line-height: 1.6;">
<h2>Đèn Báo LED STAHL Series 8010</h2>
<p><strong>Đặc điểm nổi bật:</strong></p>
<ul>
<li>LED trắng có độ sáng cao, tỏa nhiệt thấp</li>
<li>Tuổi thọ cực dài, không cần bảo trì</li>
<li>Hoạt động trong môi trường đến -60 ℃</li>
<li>Hai phiên bản: Ex e và Ex i</li>
<li>Ống kính màu: đỏ, vàng, xanh lá, xanh dương, trắng</li>
</ul>
<h3>Thông số kỹ thuật</h3>
<table style="border-collapse: collapse; width: 100%;" border="1" cellspacing="0" cellpadding="8">
<thead style="background-color: #f2f2f2;">
<tr>
<th>Phiên bản</th>
<th>Điện áp hoạt động</th>
<th>Dòng điện định mức</th>
<th>Công suất định mức</th>
<th>Tần số</th>
<th>Nhiệt độ môi trường</th>
<th>Khối lượng</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>8010/2 Ex e</td>
<td>12–240 V AC/DC (±10%)</td>
<td>Max. 15 mA</td>
<td>Max. 1 W</td>
<td>0–60 Hz</td>
<td>-60 ℃ đến +65 ℃</td>
<td>0.035 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>8010/3 Ex i</td>
<td>10.8–30 V DC</td>
<td>Max. 15 mA</td>
<td>Max. 1 W</td>
<td>0–60 Hz</td>
<td>-60 ℃ đến +65 ℃</td>
<td>0.035 kg</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h3>Ống kính màu (tùy chọn)</h3>
<table style="border-collapse: collapse; width: 100%;" border="1" cellspacing="0" cellpadding="8">
<thead style="background-color: #f2f2f2;">
<tr>
<th>Màu sắc</th>
<th>Mã đặt hàng</th>
<th>Khối lượng</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>Đỏ</td>
<td>8602A0054-1-rt</td>
<td>0.024 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Vàng</td>
<td>8602A0054-1-ge</td>
<td>0.024 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Xanh lá</td>
<td>8602A0054-1-gn</td>
<td>0.024 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Xanh dương</td>
<td>8602A0054-1-bl</td>
<td>0.024 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Trắng</td>
<td>8602A0054-1-ws</td>
<td>0.024 kg</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h3>Chứng nhận chống cháy nổ</h3>
<ul>
<li><strong>IECEx:</strong> Ex d e IIC Gb, Ex d ia/ib IIC Gb</li>
<li><strong>ATEX:</strong> (Ex) II 2G Ex d e IIC Gb, Ex d ia/ib IIC Gb</li>
<li><strong>Khai thác mỏ:</strong> Ex d e I Mb, Ex d ia/ib I Mb</li>
</ul>
<h3>Thông tin cơ khí</h3>
<ul>
<li>Vật liệu vỏ: Polyamide</li>
<li>Đường kính ống kính: Ø 38 mm</li>
<li>Độ bảo vệ: IP66</li>
<li>Kiểu đấu nối: 0.75 mm² – 2.5 mm² (dây cứng hoặc mềm có đầu cos)</li>
</ul>
<p><em>Xuất xứ: STAHL – Made in Germany</em></p>
</div>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>STAHL SHORT-CIRCUIT BREAKER SERIES 8550</title>
		<link>https://nke.vn/sanpham/stahl-short-circuit-breaker-series-8550/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[quantri]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 14 Sep 2025 12:08:19 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://nke.vn/?post_type=product&#038;p=1060</guid>

					<description><![CDATA[<strong> SHORT-CIRCUIT BREAKER SERIES 8550
Thương hiệu: Stahl
Xuất xứ: Germany</strong>
Thiết bị ngắt mạch ngắn mạch R. STAHL Series 8550 cung cấp khả năng giới hạn dòng điện vượt trội khi xảy ra ngắn mạch và có năng lực đóng cắt cao từ 100 A đến 10 kA. Ngưỡng kích hoạt ngắn mạch là gấp 16 lần dòng điện định mức. Các thành phần được thiết kế theo dạng module, rất lý tưởng để kết hợp với contactor (công tắc tơ) và rơ-le quá tải cùng dòng sản phẩm để tạo thành một bộ khởi động động cơ. Ngoài ra, thiết bị còn được ứng dụng trong tủ phân phối điện.
✔ Thiết bị ngắt từ tính giúp bảo vệ khỏi hư hại do ngắn mạch
✔ Chức năng cách ly theo tiêu chuẩn EN 60947-2
✔ Được chứng nhận quốc tế, sử dụng được trên toàn cầu
✔ Thiết kế module, dễ dàng thay thế hoặc mở rộng hệ thống
✔ Khóa an toàn cho phép cố định ở cả vị trí "BẬT" và "TẮT"
✔ Cần gạt thiết kế công thái học, đảm bảo thao tác đóng/ngắt an toàn
✔ Phạm vi đường kính cáp lớn tại các đầu nối chính
✔Chứng chỉ: ATEX / IECEx – type U
✔ Sử dụng khu vực nguy cơ cháy nổ cao: Zones 1, 2, 21, 22
🔹 Ứng dụng: Dầu khí, hóa chất, khai thác mỏ, công nghiệp
<table style="border-collapse: collapse; width: 100%;" border="1" cellspacing="0" cellpadding="8"><caption style="font-weight: bold; font-size: 1.2em; margin-bottom: 10px;">Bảng lựa chọn – Bộ ngắt mạch ngắn mạch Series 8550</caption>
<thead style="background-color: #f2f2f2;">
<tr>
<th>Biến thể sản phẩm</th>
<th>Chức năng phụ trợ 1</th>
<th>Chức năng phụ trợ 2</th>
<th>Chức năng phụ trợ 3</th>
<th>Dòng điện vận hành định mức</th>
<th>Tiết diện dây kết nối (mm²)</th>
<th>Tiết diện dây kết nối (AWG)</th>
<th>Mã Hàng</th>
<th>Art. no</th>
<th>Khối lượng</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>Có tiếp điểm phụ</td>
<td>Tiếp điểm phụ 1 tiếp điểm chuyển đổi</td>
<td>Tiếp điểm báo lỗi 1 tiếp điểm chuyển đổi</td>
<td>Không có</td>
<td>100 A</td>
<td>10 – 25 mm²</td>
<td>8 ... 4 AWG</td>
<td>8550/1-MCS-GLS3-MO-100-25-AS1-FS1-0000</td>
<td>315920</td>
<td>4.3 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Có tiếp điểm phụ</td>
<td>Tiếp điểm phụ 1 tiếp điểm chuyển đổi</td>
<td>Tiếp điểm báo lỗi 1 tiếp điểm chuyển đổi</td>
<td>Không có</td>
<td>100 A</td>
<td>25 – 95 mm²</td>
<td>4 ... 4/0 AWG</td>
<td>8550/1-MCS-GLS3-MO-100-95-AS1-FS1-0000</td>
<td>315919</td>
<td>4.3 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Không có tiếp điểm phụ</td>
<td>Không có</td>
<td>Không có</td>
<td>Không có</td>
<td>100 A</td>
<td>10 – 25 mm²</td>
<td>8 ... 4 AWG</td>
<td>8550/1-MCS-GLS3-MO-100-25-000-000-0000</td>
<td>315991</td>
<td>4.1 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Không có tiếp điểm phụ</td>
<td>Không có</td>
<td>Không có</td>
<td>Không có</td>
<td>100 A</td>
<td>25 – 95 mm²</td>
<td>4 ... 4/0 AWG</td>
<td>8550/1-MCS-GLS3-MO-100-95-000-000-0000</td>
<td>315523</td>
<td>4.1 kg</td>
</tr>
</tbody>
</table>
📞 Công ty TNHH Thương mại &#38; Dịch vụ Kỹ thuật NKE chuyên tư vấn, thiết kế và báo giá trọn bộ các giải pháp thiết bị điện phòng nổ, chống cháy nổ theo tiêu chuẩn quốc tế (NEC, IECEx, ATEX,…).
Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ tư vấn và thiết kế giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của bạn!🚀]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div><strong>🔒 R. STAHL Series 8550 – Giải pháp ngắt mạch an toàn tuyệt đối cho môi trường khắc nghiệt</strong></div>
<div>Trong các môi trường công nghiệp có nguy cơ cháy nổ cao như hóa dầu, khai thác mỏ, hay sản xuất hóa chất, việc lựa chọn thiết bị điện đạt chuẩn phòng nổ là yếu tố sống còn. Dòng sản phẩm Bộ ngắt mạch ngắn mạch R. STAHL Series 8550 chính là giải pháp lý tưởng, kết hợp giữa hiệu suất cao, độ tin cậy tuyệt đối, và an toàn tối đa.</div>
<div></div>
<div>✅ Ưu điểm nổi bật</div>
<div>• Bảo vệ ngắn mạch vượt trội với khả năng giới hạn dòng lên đến 10 kA, giúp ngăn ngừa sự cố lan rộng trong hệ thống điện.</div>
<div>• Thiết kế module linh hoạt, dễ dàng kết hợp với contactor và rơ-le quá tải để tạo thành bộ khởi động động cơ hoàn chỉnh.</div>
<div>• Khả năng cách ly điện an toàn theo tiêu chuẩn EN 60947-2, đảm bảo vận hành và bảo trì không rủi ro.</div>
<div>• Khóa cơ học tích hợp cho phép cố định ở cả trạng thái &#8220;BẬT&#8221; và &#8220;TẮT&#8221;, tăng cường kiểm soát và bảo vệ hệ thống.</div>
<div></div>
<div>🌍 Chứng chỉ quốc tế – Đáp ứng tiêu chuẩn toàn cầu</div>
<div>R. STAHL Series 8550 được chứng nhận bởi các tổ chức quốc tế uy tín, cho phép sử dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia:</div>
<div>• IECEx, ATEX – Đáp ứng yêu cầu phòng nổ tại Châu Âu và quốc tế</div>
<div>• UL, CSA – Phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật tại Bắc Mỹ</div>
<div>• GB, CCC – Được chấp nhận tại thị trường Trung Quốc</div>
<div>• EAC, INMETRO, KOSHA – Sẵn sàng cho các thị trường Nga, Brazil, Hàn Quốc và nhiều quốc gia khác</div>
<div>Với hệ thống chứng nhận toàn diện, sản phẩm này không chỉ đảm bảo an toàn tuyệt đối, mà còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian phê duyệt và triển khai tại các thị trường quốc tế.</div>
<div></div>
<div>⚙️ Ứng dụng thực tế</div>
<div>• Tủ phân phối điện trong khu vực nguy hiểm</div>
<div>• Hệ thống điều khiển động cơ trong nhà máy hóa chất</div>
<div>• Trạm biến áp trong môi trường dễ cháy nổ</div>
<div>• Các công trình dầu khí ngoài khơi hoặc khai thác mỏ</div>
<div></div>
<table style="border-collapse: collapse; width: 100%;" border="1" cellspacing="0" cellpadding="8">
<caption style="font-weight: bold; font-size: 1.2em; margin-bottom: 10px;">Selection Table – Series 8550 Short-Circuit Breaker</caption>
<thead style="background-color: #f2f2f2;">
<tr>
<th>Product Variant</th>
<th>1st Auxiliary Function</th>
<th>2nd Auxiliary Function</th>
<th>3rd Auxiliary Function</th>
<th>Rated Operational Current</th>
<th>Connection Cross-Section (mm²)</th>
<th>Connection Cross-Section (AWG)</th>
<th>Product Type</th>
<th>Art. No.</th>
<th>Weight</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>With auxiliary contacts</td>
<td>Auxiliary contact 1 change-over contact</td>
<td>Fault signal contact 1 change-over contact</td>
<td>Without</td>
<td>100 A</td>
<td>10 – 25 mm²</td>
<td>8 &#8230; 4 AWG</td>
<td>8550/1-MCS-GLS3-MO-100-25-AS1-FS1-0000</td>
<td>315920</td>
<td>4.3 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>With auxiliary contacts</td>
<td>Auxiliary contact 1 change-over contact</td>
<td>Fault signal contact 1 change-over contact</td>
<td>Without</td>
<td>100 A</td>
<td>25 – 95 mm²</td>
<td>4 &#8230; 4/0 AWG</td>
<td>8550/1-MCS-GLS3-MO-100-95-AS1-FS1-0000</td>
<td>315919</td>
<td>4.3 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Without auxiliary contacts</td>
<td>Without</td>
<td>Without</td>
<td>Without</td>
<td>100 A</td>
<td>10 – 25 mm²</td>
<td>8 &#8230; 4 AWG</td>
<td>8550/1-MCS-GLS3-MO-100-25-000-000-0000</td>
<td>315991</td>
<td>4.1 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Without auxiliary contacts</td>
<td>Without</td>
<td>Without</td>
<td>Without</td>
<td>100 A</td>
<td>25 – 95 mm²</td>
<td>4 &#8230; 4/0 AWG</td>
<td>8550/1-MCS-GLS3-MO-100-95-000-000-0000</td>
<td>315523</td>
<td>4.1 kg</td>
</tr>
</tbody>
</table>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>KHỞI ĐỘNG TỪ PHÒNG NỔ STAHL 4 kW/400 V 8510/121</title>
		<link>https://nke.vn/sanpham/khoi-dong-tu-phong-no-stahl-4-kw-400-v-8510-121/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[quantri]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 14 Sep 2025 09:17:47 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://nke.vn/?post_type=product&#038;p=1058</guid>

					<description><![CDATA[<strong>KHỞI ĐỘNG TỪ CHỐNG CHÁY NỔ STAHL 8510/122
Thương hiệu: Stahl
Xuất xứ: Germany</strong>
Khởi động từ <b>R. STAHL Series 8510/122</b> là các bộ phận tiêu chuẩn, được thử nghiệm theo loại (type-tested), chắc chắn để chuyển mạch động cơ theo chuẩn AC3. Chúng có ba tiếp điểm chính và có thể được bổ sung thêm tối đa bốn tiếp điểm phụ. Nhờ các đầu nối dễ tiếp cận, việc lắp đặt trở nên đơn giản và an toàn. Vỏ bọc dùng để gắn vít chống rung được làm từ vật liệu chống ăn mòn.
✔ Vật liệu: Thermoplast
✔ Chuẩn bảo vệ: IP2X
✔ Chứng chỉ: ATEX / IECEx – type U
✔ Thiết kế nhiều lựa chọn – tùy chỉnh linh hoạt
✔ Có sẵn hai cách sắp xếp tiếp điểm chính: 4 tiếp điểm thường mở (NO) hoặc 2 tiếp điểm thường đóng (NC) và 2 tiếp điểm thường mở (NO)
✔ Sử dụng khu vực nguy cơ cháy nổ cao: Zones 1, 2, 21, 22
🔹 Ứng dụng: Dầu khí, hóa chất, khai thác mỏ, công nghiệp
<table style="border-collapse: collapse; width: 100%; font-family: Arial, sans-serif;" border="1" cellspacing="0" cellpadding="8">
<thead style="background-color: #f2f2f2;">
<tr>
<th>Product Description</th>
<th>Switching Capacity</th>
<th>Rated Actuating Voltage</th>
<th>Main Contacts</th>
<th>Auxiliary Contacts</th>
<th>Product Type</th>
<th>Art. No.</th>
<th>Weight</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>Contactor</td>
<td>4 kW / 400 V AC3</td>
<td>24 to 60 V AC/DC</td>
<td>3-pole (3 NO)</td>
<td>4 (2 NO + 2 NC)</td>
<td>8510/122-03-136-710</td>
<td>268656</td>
<td>1.62 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Contactor</td>
<td>4 kW / 400 V AC3</td>
<td>100 to 250 V AC/DC</td>
<td>3-pole (3 NO)</td>
<td>4 (2 NO + 2 NC)</td>
<td>8510/122-03-136-730</td>
<td>268657</td>
<td>1.62 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Contactor</td>
<td>20 A AC1</td>
<td>24 to 60 V AC/DC</td>
<td>4-pole (2 NO + 2 NC)</td>
<td>2 (1 NO + 1 NC)</td>
<td>8510/122-03-755-710</td>
<td>270355</td>
<td>1.62 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Contactor</td>
<td>20 A AC1</td>
<td>24 to 60 V AC/DC</td>
<td>4-pole (4 NO)</td>
<td>2 (1 NO + 1 NC)</td>
<td>8510/122-03-745-710</td>
<td>270353</td>
<td>1.85 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Contactor</td>
<td>20 A AC1</td>
<td>100 to 250 V AC/DC</td>
<td>4-pole (2 NO + 2 NC)</td>
<td>2 (1 NO + 1 NC)</td>
<td>8510/122-03-755-730</td>
<td>270356</td>
<td>1.62 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Contactor</td>
<td>20 A AC1</td>
<td>100 to 250 V AC/DC</td>
<td>4-pole (4 NO)</td>
<td>2 (1 NO + 1 NC)</td>
<td>8510/122-03-745-730</td>
<td>270354</td>
<td>1.62 kg</td>
</tr>
</tbody>
</table>
📞 Công ty <strong>TNHH Thương mại &#38; Dịch vụ Kỹ thuật NKE</strong> chuyên tư vấn, thiết kế và báo giá trọn bộ các giải pháp thiết bị điện phòng nổ, chống cháy nổ theo tiêu chuẩn quốc tế (NEC, IECEx, ATEX,…).
Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ tư vấn và thiết kế giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của bạn!🚀]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div style="font-family: Arial, sans-serif; line-height: 1.6; color: #333;">
<h2>🔥 Giải pháp điều khiển an toàn trong môi trường nguy hiểm: Contactor chống cháy nổ R. STAHL 8510/122</h2>
<p>Trong các môi trường công nghiệp có nguy cơ cháy nổ cao như nhà máy hóa chất, khai thác dầu khí, hoặc xử lý khí đốt, việc lựa chọn thiết bị điện đạt chuẩn phòng nổ là yếu tố sống còn. Dòng sản phẩm <strong>contactor chống cháy nổ R. STAHL 8510/122</strong> chính là giải pháp lý tưởng, kết hợp giữa hiệu suất điều khiển mạnh mẽ và khả năng bảo vệ tối ưu trong môi trường khắc nghiệt.</p>
<h3>✅ Ưu điểm nổi bật</h3>
<ul>
<li><strong>Thiết kế chống cháy nổ đạt chuẩn quốc tế:</strong> Đạt chuẩn <em>IEC/EN 60079</em>, <em>ATEX</em> và <em>IECEx</em>, phù hợp với Zone 1 và Zone 2.</li>
<li><strong>Vỏ bảo vệ chắc chắn, chống ăn mòn:</strong> Chịu va đập, hóa chất và nhiệt độ cao.</li>
<li><strong>Hiệu suất điều khiển mạnh mẽ:</strong> Đóng cắt tải lên đến <em>4 kW tại 400 V AC3</em>.</li>
<li><strong>Dải điện áp điều khiển rộng:</strong> Từ <em>24–60 V AC/DC</em> đến <em>100–250 V AC/DC</em>.</li>
<li><strong>Tích hợp tiếp điểm phụ:</strong> Tối thiểu <em>2 NO + 2 NC</em> hỗ trợ giám sát và điều khiển logic.</li>
</ul>
<h3>📜 Chứng chỉ phòng nổ</h3>
<table style="border-collapse: collapse; width: 100%; background-color: #fff;" border="1" cellspacing="0" cellpadding="8">
<thead style="background-color: #f2f2f2;">
<tr>
<th>Chứng chỉ</th>
<th>Mô tả</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td><strong>ATEX</strong></td>
<td>Phù hợp với chỉ thị thiết bị phòng nổ của EU</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>IECEx</strong></td>
<td>Được công nhận quốc tế về thiết bị điện trong môi trường dễ cháy</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>EAC</strong></td>
<td>Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại các quốc gia thuộc Liên minh Á-Âu</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>INMETRO</strong></td>
<td>Chứng nhận phòng nổ tại Brazil</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h3>🎯 Ứng dụng thực tế</h3>
<ul>
<li>Nhà máy lọc dầu, hóa chất, khí hóa lỏng (LNG)</li>
<li>Hệ thống điều khiển động cơ trong khu vực Zone 1/2</li>
<li>Trạm bơm, kho chứa nhiên liệu, silo</li>
<li>Các khu vực có khí dễ cháy, bụi công nghiệp hoặc hơi hóa chất</li>
</ul>
</div>
<table style="border-collapse: collapse; width: 100%; font-family: Arial, sans-serif;" border="1" cellspacing="0" cellpadding="8">
<thead style="background-color: #f2f2f2;">
<tr>
<th>Product Description</th>
<th>Switching Capacity</th>
<th>Rated Actuating Voltage</th>
<th>Main Contacts</th>
<th>Auxiliary Contacts</th>
<th>Product Type</th>
<th>Art. No.</th>
<th>Weight</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>Contactor</td>
<td>4 kW / 400 V AC3</td>
<td>24 to 60 V AC/DC</td>
<td>3-pole (3 NO)</td>
<td>4 (2 NO + 2 NC)</td>
<td>8510/122-03-136-710</td>
<td>268656</td>
<td>1.62 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Contactor</td>
<td>4 kW / 400 V AC3</td>
<td>100 to 250 V AC/DC</td>
<td>3-pole (3 NO)</td>
<td>4 (2 NO + 2 NC)</td>
<td>8510/122-03-136-730</td>
<td>268657</td>
<td>1.62 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Contactor</td>
<td>20 A AC1</td>
<td>24 to 60 V AC/DC</td>
<td>4-pole (2 NO + 2 NC)</td>
<td>2 (1 NO + 1 NC)</td>
<td>8510/122-03-755-710</td>
<td>270355</td>
<td>1.62 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Contactor</td>
<td>20 A AC1</td>
<td>24 to 60 V AC/DC</td>
<td>4-pole (4 NO)</td>
<td>2 (1 NO + 1 NC)</td>
<td>8510/122-03-745-710</td>
<td>270353</td>
<td>1.85 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Contactor</td>
<td>20 A AC1</td>
<td>100 to 250 V AC/DC</td>
<td>4-pole (2 NO + 2 NC)</td>
<td>2 (1 NO + 1 NC)</td>
<td>8510/122-03-755-730</td>
<td>270356</td>
<td>1.62 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Contactor</td>
<td>20 A AC1</td>
<td>100 to 250 V AC/DC</td>
<td>4-pole (4 NO)</td>
<td>2 (1 NO + 1 NC)</td>
<td>8510/122-03-745-730</td>
<td>270354</td>
<td>1.62 kg</td>
</tr>
</tbody>
</table>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>CONTACTOR PHÒNG NỔ STAHL 8510/132-03</title>
		<link>https://nke.vn/sanpham/contactor-phong-no-stahl-8510-132-03/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[quantri]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 14 Sep 2025 07:07:38 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://nke.vn/?post_type=product&#038;p=1055</guid>

					<description><![CDATA[<strong> KHỞI ĐỘNG TỪ CHỐNG CHÁY NỔ STAHL 8510/132-03-...
Thương hiệu: Stahl
Xuất xứ: Germany</strong>
Khởi động từ <b>R. STAHL Series 8510</b> là các bộ phận tiêu chuẩn chắc chắn dùng để chuyển mạch tải AC1 ở mức 40 A / 400 V. Dung lượng chuyển mạch AC-3 cho động cơ là 11 kW.
Các đầu nối dễ tiếp cận giúp việc lắp đặt đơn giản và an toàn. Vỏ bọc cho vít chống rung được làm từ vật liệu chống ăn mòn. Nhờ công nghệ mô-đun, việc sắp xếp trong vỏ bọc Ex e trở nên gọn gàng và có thể mở rộng một cách linh hoạt.
✔ Vật liệu: Thermoplast
✔ Chuẩn bảo vệ: IP2X
✔ Chứng chỉ: ATEX / IECEx – type U
✔ Thiết kế nhiều lựa chọn – tùy chỉnh linh hoạt
✔ Có sẵn hai cách sắp xếp tiếp điểm chính: 4 tiếp điểm thường mở (NO) hoặc 2 tiếp điểm thường đóng (NC) và 2 tiếp điểm thường mở (NO)
✔ Sử dụng khu vực nguy cơ cháy nổ cao: Zones 1, 2, 21, 22
🔹 Ứng dụng: Dầu khí, hóa chất, khai thác mỏ, công nghiệp
<table style="border-collapse: collapse; width: 100%;" border="1" cellspacing="0" cellpadding="8"><caption><strong>Bảng lựa chọn sản phẩm - Contactor dòng 8510</strong></caption>
<thead style="background-color: #f2f2f2;">
<tr>
<th>Mô tả sản phẩm</th>
<th>Điện áp điều khiển định mức</th>
<th>Tiếp điểm chính</th>
<th>Loại sản phẩm</th>
<th>Mã sản phẩm</th>
<th>Khối lượng</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>Contactor</td>
<td>24 đến 60 V AC/DC</td>
<td>4 cực (2 NO + 2 NC)</td>
<td>8510/132-03-555-710</td>
<td>270345</td>
<td>1.62 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Contactor</td>
<td>24 đến 60 V AC/DC</td>
<td>4 cực (4 NO)</td>
<td>8510/132-03-545-710</td>
<td>270343</td>
<td>1.62 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Contactor</td>
<td>100 đến 250 V AC/DC</td>
<td>4 cực (2 NO + 2 NC)</td>
<td>8510/132-03-555-730</td>
<td>270346</td>
<td>1.62 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Contactor</td>
<td>100 đến 250 V AC/DC</td>
<td>4 cực (4 NO)</td>
<td>8510/132-03-545-730</td>
<td>270344</td>
<td>1.62 kg</td>
</tr>
</tbody>
</table>
📞 Công ty <strong>TNHH Thương mại &#38; Dịch vụ Kỹ thuật NKE</strong> chuyên tư vấn, thiết kế và báo giá trọn bộ các giải pháp thiết bị điện phòng nổ, chống cháy nổ theo tiêu chuẩn quốc tế (NEC, IECEx, ATEX,…).
Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ tư vấn và thiết kế giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của bạn!🚀]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div><strong>Giới thiệu dòng contactor chống cháy nổ R. STAHL 8510 – Giải pháp an toàn cho môi trường khắc nghiệt</strong></div>
<div>Trong các môi trường công nghiệp đặc biệt như nhà máy hóa chất, khai thác dầu khí, hay các khu vực dễ phát sinh khí dễ cháy, việc lựa chọn thiết bị điện phù hợp không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn vận hành. Dòng contactor chống cháy nổ R. STAHL 8510 chính là giải pháp lý tưởng cho những môi trường như vậy – nơi mà độ tin cậy, khả năng chống cháy nổ và hiệu suất hoạt động luôn được đặt lên hàng đầu.</div>
<div><strong>1. Tổng quan về dòng sản phẩm contactor 8510</strong></div>
<div>Contactor dòng 8510 của R. STAHL được thiết kế chuyên biệt để sử dụng trong các khu vực có nguy cơ cháy nổ cao, thuộc nhóm khí Zone 1 và Zone 2. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế về phòng nổ như IECEx, ATEX, và có thể hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt, độ ẩm cao, và môi trường có nhiều rung động.</div>
<div>Với công suất điều khiển lên đến 26 kW ở điện áp 400 V AC-1, dòng contactor này phù hợp để điều khiển các động cơ công suất lớn, hệ thống chiếu sáng công nghiệp, hoặc các thiết bị điện nặng trong nhà máy.</div>
<div><strong>2. Ưu điểm nổi bật</strong></div>
<div>🔹 Thiết kế chống cháy nổ đạt chuẩn quốc tế</div>
<div>Contactor 8510 được chế tạo từ vật liệu chống ăn mòn, có khả năng chịu va đập mạnh và được bọc kín hoàn toàn để ngăn chặn tia lửa điện thoát ra ngoài môi trường. Thiết kế này giúp thiết bị hoạt động an toàn ngay cả khi có sự cố điện xảy ra.</div>
<div>🔹 Dải điện áp điều khiển linh hoạt</div>
<div>Sản phẩm có hai tùy chọn điện áp điều khiển:</div>
<div>• 24–60 V AC/DC</div>
<div>• 100–250 V AC/DC</div>
<div>Điều này giúp người dùng dễ dàng tích hợp vào các hệ thống điện hiện có mà không cần thay đổi cấu trúc nguồn.</div>
<div>🔹 Cấu hình tiếp điểm đa dạng</div>
<div>Tùy theo nhu cầu sử dụng, contactor có thể được lựa chọn với cấu hình tiếp điểm:</div>
<div>• 4 NO (4 tiếp điểm thường mở)</div>
<div>• 2 NO + 2 NC (2 tiếp điểm thường mở + 2 tiếp điểm thường đóng)</div>
<div>Giúp linh hoạt trong việc điều khiển thiết bị đầu cuối.</div>
<div>🔹 Kích thước nhỏ gọn, dễ lắp đặt</div>
<div>Với trọng lượng chỉ khoảng 1.62 kg, thiết bị dễ dàng lắp đặt trong các tủ điện phòng nổ hoặc hệ thống điều khiển phân tán.</div>
<div><strong>3. Ứng dụng thực tế</strong></div>
<div>Dòng contactor 8510 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như:</div>
<div>• 🌍 Ngành dầu khí: Điều khiển bơm, van, hệ thống chiếu sáng tại giàn khoan hoặc nhà máy lọc dầu.</div>
<div>• 🧪 Ngành hóa chất: Vận hành các thiết bị trong môi trường có khí dễ cháy như ethylene, propylene.</div>
<div>• ⚙️ Ngành sản xuất công nghiệp nặng: Điều khiển động cơ, máy nén khí, hệ thống quạt công suất lớn.</div>
<div>• 🚢 Ngành hàng hải: Sử dụng trong khoang máy tàu biển, nơi có nguy cơ rò rỉ nhiên liệu.</div>
<div>4. Mã sản phẩm và lựa chọn</div>
<table style="border-collapse: collapse; width: 100%;" border="1" cellspacing="0" cellpadding="8">
<caption><strong>Bảng lựa chọn sản phẩm &#8211; Contactor dòng 8510</strong></caption>
<thead style="background-color: #f2f2f2;">
<tr>
<th>Mô tả sản phẩm</th>
<th>Điện áp điều khiển định mức</th>
<th>Tiếp điểm chính</th>
<th>Loại sản phẩm</th>
<th>Mã sản phẩm</th>
<th>Khối lượng</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>Contactor</td>
<td>24 đến 60 V AC/DC</td>
<td>4 cực (2 NO + 2 NC)</td>
<td>8510/132-03-555-710</td>
<td>270345</td>
<td>1.62 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Contactor</td>
<td>24 đến 60 V AC/DC</td>
<td>4 cực (4 NO)</td>
<td>8510/132-03-545-710</td>
<td>270343</td>
<td>1.62 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Contactor</td>
<td>100 đến 250 V AC/DC</td>
<td>4 cực (2 NO + 2 NC)</td>
<td>8510/132-03-555-730</td>
<td>270346</td>
<td>1.62 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Contactor</td>
<td>100 đến 250 V AC/DC</td>
<td>4 cực (4 NO)</td>
<td>8510/132-03-545-730</td>
<td>270344</td>
<td>1.62 kg</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<div>Việc lựa chọn đúng mã sản phẩm sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống và đảm bảo độ an toàn tuyệt đối trong quá trình vận hành.</div>
<div><strong>5. Tại sao nên chọn R. STAHL?</strong></div>
<div>R. STAHL là thương hiệu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực thiết bị điện phòng nổ, với hơn 100 năm kinh nghiệm và mạng lưới phân phối toàn cầu. Các sản phẩm của hãng luôn được đánh giá cao về độ bền, tính năng kỹ thuật và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.</div>
<div>Khi lựa chọn contactor dòng 8510, bạn không chỉ đang đầu tư vào một thiết bị điện mà còn đang đầu tư vào sự an toàn, hiệu quả và độ tin cậy lâu dài cho hệ thống của mình.</div>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>STAHL STAINLESS STEEL SAFETY SWITCHES SERIES 8150/5-V37</title>
		<link>https://nke.vn/sanpham/stahl-stainless-steel-safety-switches-series-8150-5-v37/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[quantri]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 14 Sep 2025 04:58:09 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://nke.vn/?post_type=product&#038;p=1053</guid>

					<description><![CDATA[<strong>STAHL STAINLESS STEEL SAFETY SWITCHES SERIES 8150/5-V37
Thương hiệu: Stahl
Xuất xứ: Germany</strong>
Công tắc an toàn R. STAHL Series 8150/5-V37 được sử dụng để ngắt kết nối an toàn máy móc và các bộ phận của hệ thống khỏi nguồn năng lượng nhằm mục đích vệ sinh và sửa chữa theo quy định. Tất cả các công tắc ngắt tải được lắp đặt đều có khả năng chuyển mạch AC-3. Các công tắc này có thể được khóa ở vị trí 0 bằng ổ khóa
✔ Dải dòng điện lớn từ 10 A đến 180 A
✔ Các bộ truyền động thông thường hoặc với bộ truyền động biến tần
✔ Thiết kế thông minh với một bộ truyền động quay duy nhất để kích hoạt các tiếp điểm chính và tiếp điểm phụ, với tiếp điểm phụ dẫn động ≥ 20 ms để ngắt kết nối an toàn
✔ Bộ truyền động quay có thể được khóa ở vị trí 0 bằng ba ổ khóa. Nắp chỉ có thể tháo ra ở vị trí I
✔ Vật liệu: SS316L – chống ăn mòn, bền bỉ
✔ Chuẩn bảo vệ: 3, 4, 4X, IP66, IK08 – chống bụi, chống va đập
✔ Chứng chỉ: ATEX / IECEx – đảm bảo an toàn phòng nổ
✔ Sử dụng khu vực nguy cơ cháy nổ cao: Zones 1, 2, 21, 22
🔹 Ứng dụng: Dầu khí, hóa chất, khai thác mỏ, công nghiệp
🔹<strong>Mã hàng: 8150/5-V37-302-50-0010, 8150/5-V37-302-50-1010, 8150/5-V37-304-50-0010, 8150/5-V37-304-50-1010, 8150/5-V37-305-51-0010-K, 8150/5-V37-305-51-1010-K, 8150/5-V37-306-51-0010-K, 8150/5-V37-306-51-1010-K, 8150/5-V37-308-51-0010-K, 8150/5-V37-308-51-1010-K</strong>
📞 Công ty <strong>TNHH Thương mại &#038; Dịch vụ Kỹ thuật NKE</strong> chuyên tư vấn, thiết kế và báo giá trọn bộ các giải pháp thiết bị điện phòng nổ, chống cháy nổ theo tiêu chuẩn quốc tế (NEC, IECEx, ATEX,…).
Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ tư vấn và thiết kế giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của bạn!🚀]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div> Công tắc ngắt an toàn chống cháy nổ R. STAHL 8150/5-V37 – Giải pháp tối ưu cho môi trường nguy hiểm</div>
<div>Trong các môi trường công nghiệp dễ cháy nổ như nhà máy hóa chất, dầu khí, thực phẩm hay xử lý nước thải, việc đảm bảo an toàn điện là yếu tố sống còn. Dòng sản phẩm công tắc ngắt an toàn 8150/5-V37 của R. STAHL được thiết kế chuyên biệt để hoạt động ổn định trong các khu vực nguy hiểm, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế về phòng nổ.</div>
<div>🌍 Chứng chỉ quốc tế – Đảm bảo an toàn tuyệt đối</div>
<div>Sản phẩm đạt các chứng nhận phòng nổ uy tín toàn cầu:</div>
<div>• IECEx: Ex db eb IIC T6 Gb / Ex tb IIIC T80°C Db</div>
<div>• ATEX: II 2G Ex db eb IIC T6 Gb / II 2D Ex tb IIIC T80°C Db</div>
<div>• NEPSI, PESO, CCC, PTB – phù hợp với các yêu cầu quốc gia tại Trung Quốc, Ấn Độ và châu Âu</div>
<div>Nhờ các chứng chỉ này, thiết bị có thể lắp đặt tại các khu vực Zone 1, Zone 2, Zone 21, Zone 22, nơi có nguy cơ cháy nổ cao.</div>
<div>⚙️ Ưu điểm kỹ thuật nổi bật</div>
<div>• Vỏ thép không gỉ AISI 316L: chống ăn mòn, chịu được môi trường khắc nghiệt</div>
<div>• Cấp bảo vệ IP66: chống bụi và nước hoàn toàn</div>
<div>• Thiết kế khóa an toàn: có thể khóa bằng ổ khóa tại vị trí “0” để ngăn ngừa khởi động ngoài ý muốn</div>
<div>• Tiếp điểm phụ thông minh: NO trễ và NC sớm giúp kiểm soát tín hiệu chính xác</div>
<div>• Lắp đặt linh hoạt: phù hợp với nhiều loại hệ thống điện và ứng dụng</div>
<div>
<p><!--StartFragment -->🧩 Ứng dụng thực tế</p>
<ul>
<li>Nhà máy lọc dầu, hóa chất</li>
<li>Xưởng chế biến thực phẩm</li>
<li>Hệ thống xử lý nước thải</li>
<li>Nhà máy năng lượng, khai khoáng</li>
<li>Các khu vực có khí dễ cháy, bụi công nghiệp</li>
</ul>
<h3>Bảng mã hàng dòng sản phẩm 8150/5-V37</h3>
<table border="1" cellspacing="0" cellpadding="6">
<thead>
<tr>
<th>Mã hàng</th>
<th>Dòng điện</th>
<th>Điện áp</th>
<th>Số cực</th>
<th>Tay cầm</th>
<th>Tiếp điểm NC</th>
<th>Tiếp điểm NO</th>
<th>Khối lượng</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>8150/5-V37-302-50-0010</td>
<td>16 A</td>
<td>690 V</td>
<td>3</td>
<td>Đen</td>
<td>Không</td>
<td>1 NO trễ</td>
<td>3.25 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>8150/5-V37-302-50-1010</td>
<td>16 A</td>
<td>690 V</td>
<td>3</td>
<td>Đỏ/Vàng</td>
<td>Không</td>
<td>1 NO trễ</td>
<td>3.25 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>8150/5-V37-304-50-0010</td>
<td>25 A</td>
<td>690 V</td>
<td>3</td>
<td>Đen</td>
<td>Không</td>
<td>1 NO trễ</td>
<td>3.3 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>8150/5-V37-304-50-1010</td>
<td>25 A</td>
<td>690 V</td>
<td>3</td>
<td>Đỏ/Vàng</td>
<td>Không</td>
<td>1 NO trễ</td>
<td>3.3 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>8150/5-V37-305-51-0010-K</td>
<td>40 A</td>
<td>690 V</td>
<td>3</td>
<td>Đen</td>
<td>1 NC</td>
<td>1 NO trễ</td>
<td>8.36 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>8150/5-V37-305-51-1010-K</td>
<td>40 A</td>
<td>690 V</td>
<td>3</td>
<td>Đỏ/Vàng</td>
<td>1 NC</td>
<td>1 NO trễ</td>
<td>8.36 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>8150/5-V37-306-51-0010-K</td>
<td>63 A</td>
<td>690 V / 500 V</td>
<td>3</td>
<td>Đen</td>
<td>1 NC</td>
<td>1 NO trễ</td>
<td>12.6 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>8150/5-V37-306-51-1010-K</td>
<td>63 A</td>
<td>690 V / 500 V</td>
<td>3</td>
<td>Đỏ/Vàng</td>
<td>1 NC</td>
<td>1 NO trễ</td>
<td>12.6 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>8150/5-V37-308-51-0010-K</td>
<td>125 A</td>
<td>690 V / 500 V</td>
<td>3</td>
<td>Đen</td>
<td>1 NC</td>
<td>1 NO trễ</td>
<td>25.6 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>8150/5-V37-308-51-1010-K</td>
<td>125 A</td>
<td>690 V / 500 V</td>
<td>3</td>
<td>Đỏ/Vàng</td>
<td>1 NC</td>
<td>1 NO trễ</td>
<td>25.6 kg</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>STAHL LOAD DISCONNECT SWITCHES AND MOTOR STARTERS 8146/5-V11</title>
		<link>https://nke.vn/sanpham/stahl-load-switch-8146-5-v11/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[quantri]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 14 Sep 2025 03:55:41 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://nke.vn/?post_type=product&#038;p=1051</guid>

					<description><![CDATA[<strong> LOAD DISCONNECT SWITCHES AND MOTOR STARTERS SERIES 8146/5-V11
Thương hiệu: Stahl
Xuất xứ: Germany</strong>
✔ Dung lượng chuyển mạch động cơ AC-3 và AC-23 theo tiêu chuẩn DIN VDE 0660 phần 107 và IEC/EN 60947-3.
✔ Đặc tính cách ly theo tiêu chuẩn IEC/EN 60947-3.
✔ Có sẵn cho các dòng điện vận hành định mức từ 16 A đến 630 A.
✔ Bộ truyền động quay chắc chắn, có thể khóa được. Tay cầm lớn, có thể khóa, với màu đen hoặc vàng/đỏ.
✔ Vật liệu: GRP – chống ăn mòn, bền bỉ
✔ Chuẩn bảo vệ: IP66, IK08 – chống bụi, chống va đập
✔ Chứng chỉ: ATEX / IECEx – đảm bảo an toàn phòng nổ
✔ Thiết kế theo yêu cầu – tùy chỉnh linh hoạt
✔ Sử dụng khu vực nguy cơ cháy nổ cao: Zones 1, 2, 21, 22
🔹 Ứng dụng: Dầu khí, hóa chất, khai thác mỏ, công nghiệp
🔹<strong> Mã hàng:8146/5-V11-300-00-0050, 8146/5-V11-300-00-1050, 8146/5-V11-400-00-0050, 8146/5-V11-400-00-1050, 8146/5-V11-302-00-0050, 8146/5-V11-302-00-1050, 8146/5-V11-402-00-1050, 8146/5-V11-102-00-0110, 8146/5-V11-402-00-0050, 8146/5-V11-303-00-0010, 8146/5-V11-303-00-1010, 8146/5-V11-403-00-0010, 8146/5-V11-403-00-1010, 8146/5-V11-304-00-0010, 8146/5-V11-304-00-1010, 8146/5-V11-104-00-0110, 8146/5-V11-404-00-0010, 8146/5-V11-404-00-1010, 8146/5-V11-604-60-0010, 8146/5-V11-604-60-1010, 8146/5-V11-305-00-0010-K, 8146/5-V11-405-00-1010-K, 8146/5-V11-605-00-0010-K, 8146/5-V11-605-00-1010-K, 8146/5-V11-405-00-0010-K, 8146/5-V11-305-00-1010-K, 8146/5-V11-306-00-0010-K, 8146/5-V11-306-00-1010-K, 8146/5-V11-406-00-1010-K, 8146/5-V11-606-00-0010, 8146/5-V11-606-00-1010, 8146/5-V11-406-00-0010-K</strong>
📞 Công ty <strong>TNHH Thương mại &#38; Dịch vụ Kỹ thuật NKE</strong> chuyên tư vấn, thiết kế và báo giá trọn bộ các giải pháp thiết bị điện phòng nổ, chống cháy nổ theo tiêu chuẩn quốc tế (NEC, IECEx, ATEX,…).
Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ tư vấn và thiết kế giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của bạn!🚀]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>🔒 Giải pháp chuyển mạch an toàn tuyệt đối trong môi trường nguy hiểm – Dòng sản phẩm 8146/5-V11 từ R. STAHL</h2>
<p>Trong các ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, khai thác mỏ hay sản xuất thực phẩm, việc đảm bảo <strong>an toàn phòng nổ</strong> là yếu tố sống còn. Với hơn 100 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ phòng nổ, <strong>R. STAHL</strong> đã phát triển dòng sản phẩm <strong>8146/5-V11</strong> – giải pháp chuyển mạch tải và chuyển mạch tay đạt chuẩn quốc tế, tối ưu cho môi trường có nguy cơ cháy nổ cao.</p>
<h3>✅ Ưu điểm nổi bật của dòng 8146/5-V11</h3>
<ul>
<li><strong>Thiết kế chống cháy nổ</strong>: Vỏ thiết bị được chế tạo từ GRPchống ăn mòn, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.</li>
<li><strong>Đáp ứng nhiều cấp dòng điện</strong>: Từ 16 A đến 150 A, phù hợp với đa dạng ứng dụng công nghiệp.</li>
<li><strong>Nhiệt độ hoạt động cao</strong>: Thiết bị có thể vận hành ổn định trong điều kiện nhiệt độ lên đến 130°C.</li>
<li><strong>Tích hợp công nghệ chuyển mạch cơ khí chính xác</strong>, giúp giảm thiểu rủi ro hồ quang điện và tăng tuổi thọ thiết bị.</li>
</ul>
<h3>🛡️ Chứng chỉ phòng nổ quốc tế</h3>
<p>Dòng sản phẩm 8146/5-V11 được chứng nhận bởi các tổ chức uy tín toàn cầu:</p>
<table>
<thead>
<tr>
<th>Chứng chỉ</th>
<th>Mô tả</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td><strong>ATEX</strong></td>
<td>Đáp ứng tiêu chuẩn phòng nổ của Liên minh Châu Âu, phù hợp với các khu vực Zone 1 và Zone 2.</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>IECEx</strong></td>
<td>Chứng nhận quốc tế cho thiết bị điện sử dụng trong môi trường dễ cháy nổ.</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>CSA</strong></td>
<td>Được phê duyệt cho thị trường Bắc Mỹ, đảm bảo an toàn trong các khu vực Class I, Division 1.</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>EAC</strong></td>
<td>Chứng nhận cho thị trường Nga và các quốc gia thuộc Liên minh Á-Âu.</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>Các chứng chỉ này không chỉ khẳng định chất lượng sản phẩm mà còn giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai thiết bị tại nhiều quốc gia mà không cần lo ngại về rào cản kỹ thuật.</p>
<h3>🔧 Ứng dụng thực tế</h3>
<ul>
<li>Trạm phân phối điện trong khu vực có khí dễ cháy</li>
<li>Hệ thống điều khiển động cơ trong nhà máy hóa chất</li>
<li>Thiết bị chuyển nguồn trong giàn khoan dầu khí</li>
<li>Các khu vực sản xuất có bụi dễ cháy như nhà máy chế biến gỗ, thực phẩm</li>
</ul>
<h3>📦 Tối ưu hóa vận hành – Tối đa hóa an toàn</h3>
<p>Với thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và bảo trì, dòng <strong>8146/5-V11</strong> không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành mà còn đảm bảo <strong>an toàn tuyệt đối cho nhân sự và tài sản</strong>.</p>
<hr />
<style>
  table.selection-table {<br />
    width: 100%;<br />
    border-collapse: collapse;<br />
    font-family: Arial, sans-serif;<br />
    font-size: 14px;<br />
    background-color: #f9f9f9;<br />
  }</p>
<p>  table.selection-table th, table.selection-table td {<br />
    border: 1px solid #444;<br />
    padding: 8px 12px;<br />
    text-align: center;<br />
  }</p>
<p>  table.selection-table th {<br />
    background-color: #004080;<br />
    color: #ffffff;<br />
    font-weight: bold;<br />
  }</p>
<p>  table.selection-table tr:nth-child(even) {<br />
    background-color: #e6f2ff;<br />
  }</p>
<p>  table.selection-table tr:hover {<br />
    background-color: #d0e4f5;<br />
  }<br />
</style>
<table class="selection-table">
<thead>
<tr>
<th>Dòng điện định mức</th>
<th>Số cực</th>
<th>Chất liệu vỏ</th>
<th>Tay cầm</th>
<th>Đường kính cáp (mm)</th>
<th>Mã hàng</th>
<th>Khối lượng (kg)</th>
<th>Cable Gland</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>10 A</td>
<td>3-pole</td>
<td>Nhựa polyester</td>
<td>Đen</td>
<td>2 × 7–17</td>
<td>8146/5-V11-300-00-0050</td>
<td>1.377</td>
<td>M25, M20</td>
</tr>
<tr>
<td>10 A</td>
<td>3-pole</td>
<td>Nhựa polyester</td>
<td>Vàng/Đỏ</td>
<td>2 × 7–17</td>
<td>8146/5-V11-300-00-1050</td>
<td>1.377</td>
<td>M25, M20</td>
</tr>
<tr>
<td>10 A</td>
<td>3-pole + N</td>
<td>Nhựa polyester</td>
<td>Đen</td>
<td>2 × 7–17 + 1 × 4–13</td>
<td>8146/5-V11-400-00-0050</td>
<td>1.377</td>
<td>M25, M20</td>
</tr>
<tr>
<td>10 A</td>
<td>3-pole + N</td>
<td>Nhựa polyester</td>
<td>Vàng/Đỏ</td>
<td>2 × 7–17 + 1 × 4–13</td>
<td>8146/5-V11-400-00-1050</td>
<td>1.377</td>
<td>M25, M20</td>
</tr>
<tr>
<td>16 A</td>
<td>3-pole</td>
<td>Nhựa polyester</td>
<td>Đen</td>
<td>2 × 7–17</td>
<td>8146/5-V11-302-00-0050</td>
<td>1.670</td>
<td>M25, M20</td>
</tr>
<tr>
<td>16 A</td>
<td>3-pole</td>
<td>Nhựa polyester</td>
<td>Vàng/Đỏ</td>
<td>2 × 7–17</td>
<td>8146/5-V11-302-00-1050</td>
<td>1.670</td>
<td>M25, M20</td>
</tr>
<tr>
<td>16 A</td>
<td>3-pole + N</td>
<td>Nhựa polyester</td>
<td>Đen</td>
<td>2 × 7–17 + 1 × 4–13</td>
<td>8146/5-V11-402-00-0050</td>
<td>1.730</td>
<td>M25, M20</td>
</tr>
<tr>
<td>16 A</td>
<td>3-pole + N</td>
<td>Nhựa polyester</td>
<td>Vàng/Đỏ</td>
<td>2 × 7–17 + 1 × 4–13</td>
<td>8146/5-V11-402-00-1050</td>
<td>1.730</td>
<td>M25, M20</td>
</tr>
<tr>
<td>20 A</td>
<td>3-pole</td>
<td>Nhựa polyester</td>
<td>Đen</td>
<td>2 × 9–21</td>
<td>8146/5-V11-303-00-0010</td>
<td>1.795</td>
<td>M25, M20</td>
</tr>
<tr>
<td>20 A</td>
<td>3-pole</td>
<td>Nhựa polyester</td>
<td>Vàng/Đỏ</td>
<td>2 × 9–21</td>
<td>8146/5-V11-303-00-1010</td>
<td>1.795</td>
<td>M25, M20</td>
</tr>
<tr>
<td>20 A</td>
<td>3-pole + N</td>
<td>Nhựa polyester</td>
<td>Đen</td>
<td>2 × 9–21 + 1 × 4–13</td>
<td>8146/5-V11-403-00-0010</td>
<td>1.815</td>
<td>M25, M20</td>
</tr>
<tr>
<td>20 A</td>
<td>3-pole + N</td>
<td>Nhựa polyester</td>
<td>Vàng/Đỏ</td>
<td>2 × 9–21 + 1 × 4–13</td>
<td>8146/5-V11-403-00-1010</td>
<td>1.815</td>
<td>M25, M20</td>
</tr>
<tr>
<td>25 A</td>
<td>3-pole</td>
<td>Nhựa polyester</td>
<td>Đen</td>
<td>2 × 9–21</td>
<td>8146/5-V11-304-00-0010</td>
<td>1.975</td>
<td>M25, M20</td>
</tr>
<tr>
<td>25 A</td>
<td>3-pole</td>
<td>Nhựa polyester</td>
<td>Vàng/Đỏ</td>
<td>2 × 9–21</td>
<td>8146/5-V11-304-00-1010</td>
<td>1.975</td>
<td>M25, M20</td>
</tr>
<tr>
<td>25 A</td>
<td>3-pole</td>
<td>Nhựa polyester</td>
<td>Vàng/Đỏ</td>
<td>2 × 9–21</td>
<td>8146/5-V11-104-00-0110</td>
<td>2.621</td>
<td>M25, M20</td>
</tr>
<tr>
<td>25 A</td>
<td>3-pole + N</td>
<td>Nhựa polyester</td>
<td>Đen</td>
<td>2 × 9–21 + 1 × 4–13</td>
<td>8146/5-V11-404-00-0010</td>
<td>2.108</td>
<td>M25, M20</td>
</tr>
<tr>
<td>25 A</td>
<td>3-pole + N</td>
<td>Nhựa polyester</td>
<td>Vàng/Đỏ</td>
<td>2 × 9–21 + 1 × 4–13</td>
<td>8146/5-V11-404-00-1010</td>
<td>2.108</td>
<td>M25, M20</td>
</tr>
<tr>
<td>40 A</td>
<td>3-pole</td>
<td>Nhựa polyester</td>
<td>Đen</td>
<td>2 × 12–28 + 1 × 4–13</td>
<td>8146/5-V11-305-00-0010-K</td>
<td>5.210</td>
<td>M25, M20</td>
</tr>
<tr>
<td>40 A</td>
<td>3-pole</td>
<td>Nhựa polyester</td>
<td>Vàng/Đỏ</td>
<td>2 × 12–28 + 1 × 4–13</td>
</tr>
</tbody>
</table>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>MOULDED CASE CIRCUIT BREAKERS FOR MOTOR PROTECTION SERIES 8146/5-V27</title>
		<link>https://nke.vn/sanpham/stahlmotor-protection-series-8146-5-v27/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[quantri]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 14 Sep 2025 03:12:01 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://nke.vn/?post_type=product&#038;p=1048</guid>

					<description><![CDATA[<strong> BỘ NGẮT MẠCH DẠNG KHỐI ĐÚC BẢO VỆ ĐỘNG CƠ 8146/5-V27
Thương hiệu: Stahl
Xuất xứ: Germany</strong>
Bộ ngắt mạch dạng khối đúc bảo vệ động cơ R. STAHL Series 8146/5-V27 có chức năng bảo vệ các động cơ Ex e và Ex d, cũng như các dây dẫn và hệ thống liên quan. Các phiên bản tiêu chuẩn có một bộ nhả quá dòng nhiệt nhạy pha có thể điều chỉnh hoặc một bộ nhả nhanh điện từ, phải được chỉ định trong quá trình đặt hàng. Chúng không thể trang bị thêm sau này.
✔ Bảo vệ dây dẫn và hệ thống cho động cơ Ex e và Ex d.
✔ Vật liệu: GRP – chống ăn mòn, bền bỉ
✔ Chuẩn bảo vệ: IP66, IK08 – chống bụi, chống va đập
✔ Chứng chỉ: ATEX / IECEx – đảm bảo an toàn phòng nổ
✔ Sử dụng khu vực nguy cơ cháy nổ cao: Zones 1, 2, 21, 22
🔹 Ứng dụng: Dầu khí, hóa chất, khai thác mỏ, công nghiệp
🔹<strong>Mã hàng: 8146/5-V27-207-015-12-21-1, 8146/5-V27-208-015-12-21-1, 8146/5-V27-210-015-12-21-1, 8146/5-V27-201-015-02-21-1, 8146/5-V27-107-015-10-21-1, 8146/5-V27-108-015-10-21-1, 8146/5-V27-110-015-10-21-1, 8146/5-V27-207-025-12-21-1, 8146/5-V27-208-025-12-21-1, 8146/5-V27-210-025-12-21-1, 8146/5-V27-201-025-02-21-1, 8146/5-V27-107-025-10-21-1, 8146/5-V27-108-025-10-21-1, 8146/5-V27-110-025-10-21-1, 8146/5-V27-207-035-12-21-1, 8146/5-V27-208-035-12-21-1, 8146/5-V27-210-035-12-21-1, 8146/5-V27-201-035-02-21-1, 8146/5-V27-107-035-10-21-1, 8146/5-V27-108-035-10-21-1, 8146/5-V27-110-035-10-21-1, 8146/5-V27-101-035-00-11-1, 8146/5-V27-207-045-12-21-1, 8146/5-V27-208-045-12-21-1, 8146/5-V27-208-045-12-21-2, 8146/5-V27-210-045-12-21-1, 8146/5-V27-201-045-02-21-1, 8146/5-V27-107-045-10-21-1, 8146/5-V27-108-045-10-21-1, 8146/5-V27-110-045-10-21-1, 8146/5-V27-101-045-00-11-1, 8146/5-V27-207-055-12-21-1, 8146/5-V27-208-055-12-21-1, 8146/5-V27-210-055-12-21-1, 8146/5-V27-201-055-02-21-1, 8146/5-V27-107-055-10-21-1, 8146/5-V27-108-055-10-21-1, 8146/5-V27-110-055-10-21-1, 8146/5-V27-101-055-00-11-1, 8146/5-V27-207-065-12-21-1, 8146/5-V27-208-065-12-21-1, 8146/5-V27-210-065-12-21-1, 8146/5-V27-201-065-02-21-1, 8146/5-V27-107-065-10-21-1, 8146/5-V27-108-065-10-21-1, 8146/5-V27-110-065-10-21-1, 8146/5-V27-101-065-00-11-1, 8146/5-V27-207-075-12-21-1, 8146/5-V27-110-075-10-21-1, 8146/5-V27-101-075-00-11-1, 8146/5-V27-107-075-10-21-1, 8146/5-V27-201-075-02-21-1, 8146/5-V27-208-075-12-21-1, 8146/5-V27-210-075-12-21-1, 8146/5-V27-108-075-10-21-1, 8146/5-V27-501-072-00-11-1, 8146/5-V27-207-085-12-21-1, 8146/5-V27-208-085-12-21-1, 8146/5-V27-210-085-12-21-1, 8146/5-V27-201-085-02-21-1, 8146/5-V27-107-085-10-21-1, 8146/5-V27-108-085-10-21-1, 8146/5-V27-108-085-10-21-2, 8146/5-V27-110-085-10-21-1, 8146/5-V27-101-085-00-11-1, 8146/5-V27-207-095-12-21-1, 8146/5-V27-208-095-12-21-1, 8146/5-V27-210-095-12-21-1, 8146/5-V27-201-095-02-21-1, 8146/5-V27-107-095-10-21-1, 8146/5-V27-108-095-10-21-1, 8146/5-V27-110-095-10-21-1, 8146/5-V27-101-095-00-11-1, 8146/5-V27-207-105-12-21-1, 8146/5-V27-208-105-12-21-1, 8146/5-V27-210-105-12-21-1, 8146/5-V27-201-105-02-21-1, 8146/5-V27-107-105-10-21-1, 8146/5-V27-108-105-10-21-1, 8146/5-V27-110-105-10-21-1, 8146/5-V27-101-105-00-11-1, 8146/5-V27-207-115-12-21-1, 8146/5-V27-208-115-12-21-1, 8146/5-V27-210-115-12-21-1, 8146/5-V27-201-115-02-21-1, 8146/5-V27-107-115-10-21-1, 8146/5-V27-108-115-10-21-1, 8146/5-V27-110-115-10-21-1, 8146/5-V27-101-115-00-11-1, 8146/5-V27-207-125-12-21-1, 8146/5-V27-208-125-12-21-1, 8146/5-V27-210-125-12-21-1, 8146/5-V27-201-125-02-21-1, 8146/5-V27-107-125-10-21-1, 8146/5-V27-108-125-10-21-1, 8146/5-V27-110-125-10-21-1, 8146/5-V27-407-135-12-41-1, 8146/5-V27-408-135-12-41-1, 8146/5-V27-410-135-12-41-1, 8146/5-V27-401-135-02-41-1, 8146/5-V27-307-135-10-41-1, 8146/5-V27-308-135-10-41-1, 8146/5-V27-310-135-10-41-1, 8146/5-V27-301-135-00-31-1, 8146/5-V27-407-145-12-41-1, 8146/5-V27-408-145-12-41-1, 8146/5-V27-410-145-12-41-1, 8146/5-V27-401-145-02-41-1, 8146/5-V27-110-145-10-51-1, 8146/5-V27-307-145-10-41-1, 8146/5-V27-308-145-00-31-1</strong>
📞 Công ty <strong>TNHH Thương mại &#38; Dịch vụ Kỹ thuật NKE</strong> chuyên tư vấn, thiết kế và báo giá trọn bộ các giải pháp thiết bị điện phòng nổ, chống cháy nổ theo tiêu chuẩn quốc tế (NEC, IECEx, ATEX,…).
Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ tư vấn và thiết kế giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của bạn!🚀]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div style="font-family: Arial, sans-serif; line-height: 1.6; color: #333;">
<h1 style="color: #005a9c;">STAHL 8146/5-V27 – Giải pháp bảo vệ động cơ an toàn tuyệt đối trong môi trường dễ cháy nổ</h1>
<p>Trong các ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất, khai thác mỏ hay sản xuất năng lượng, việc đảm bảo an toàn điện trong môi trường có nguy cơ cháy nổ là yếu tố sống còn. Dòng sản phẩm <strong>STAHL 8146/5-V27</strong> – thiết bị bảo vệ động cơ dạng vỏ đúc – chính là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy và an toàn cao.</p>
<h2 style="color: #0073e6;">✅ Ưu điểm nổi bật</h2>
<ul>
<li><strong>Bảo vệ động cơ Ex e và Ex d:</strong> Thiết kế chuyên dụng để bảo vệ động cơ và hệ thống điện trong môi trường dễ cháy nổ.</li>
<li><strong>Vỏ nhựa gia cường sợi thủy tinh (GRP):</strong> Chống ăn mòn, chịu va đập mạnh, phù hợp với điều kiện khắc nghiệt.</li>
<li><strong>Cấp bảo vệ IP66:</strong> Chống bụi và nước tuyệt đối, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường ngoài trời hoặc nhà máy.</li>
<li><strong>Tùy chọn linh hoạt:</strong> Có thể tích hợp thêm tiếp điểm phụ, ampe kế, bộ nhả áp thấp hoặc nhả điện từ tùy theo nhu cầu sử dụng.</li>
</ul>
<h2 style="color: #0073e6;">🛡️ Chứng chỉ chống cháy nổ quốc tế</h2>
<p>STAHL 8146/5-V27 được chứng nhận bởi các tổ chức uy tín toàn cầu, đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn phòng nổ:</p>
<table style="border-collapse: collapse; width: 100%; background-color: #f9f9f9;" border="1" cellspacing="0" cellpadding="8">
<thead style="background-color: #e0e0e0;">
<tr>
<th>Chứng chỉ</th>
<th>Loại bảo vệ</th>
<th>Vùng ứng dụng</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td><strong>ATEX (PTB)</strong></td>
<td>Ex db eb IIC T6/T5 Gb</td>
<td>Zone 1, 2</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>IECEx (PTB)</strong></td>
<td>Ex tb IIIC T80°C/T95°C Db</td>
<td>Zone 21, 22</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>FM (Mỹ &amp; Canada)</strong></td>
<td>Chống cháy nổ</td>
<td>Công nghiệp nặng</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>NEPSI (Trung Quốc)</strong></td>
<td>Phòng nổ</td>
<td>Nhà máy hóa chất</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>PESO (Ấn Độ)</strong></td>
<td>An toàn điện</td>
<td>Dầu khí</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>DNV (Hàng hải)</strong></td>
<td>Phê duyệt lắp đặt trên tàu</td>
<td>Môi trường biển</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h2 style="color: #0073e6;">⚙️ Dải dòng điện đa dạng – Phù hợp mọi nhu cầu</h2>
<p>STAHL 8146/5-V27 hỗ trợ dải dòng từ <strong>0.10 A đến 22.5 A</strong>, giúp bảo vệ hiệu quả từ động cơ nhỏ đến hệ thống công suất lớn. Thiết bị có thể hoạt động với điện áp nhả từ <strong>230 V đến 500 V</strong>, phù hợp với nhiều hệ thống điện công nghiệp.</p>
<h2 style="color: #0073e6;">📍 Ứng dụng thực tế</h2>
<ul>
<li>Nhà máy lọc dầu, trạm nén khí</li>
<li>Khu vực khai thác mỏ, kho chứa hóa chất</li>
<li>Tàu biển, giàn khoan ngoài khơi</li>
<li>Nhà máy sản xuất sơn, dung môi, thực phẩm dễ cháy</li>
</ul>
<p>&nbsp;</p>
</div>
<table style="border-collapse: collapse; width: 100%; font-family: Arial, sans-serif; font-size: 14px;" border="1" cellspacing="0" cellpadding="6">
<thead style="background-color: #f2f2f2;">
<tr>
<th style="width: 10.7692%;">Dải dòng điện (A)</th>
<th style="width: 10.1357%;">Tiếp điểm phụ</th>
<th style="width: 9.32127%;">Kiểu nhả</th>
<th style="width: 10.2262%;">Điện áp nhả AC</th>
<th style="width: 12.3077%;">Cáp đầu vào</th>
<th style="width: 8.95928%;">Nhiệt độ bề mặt</th>
<th style="width: 19.9095%;">Mã sản phẩm</th>
<th style="width: 8.95928%;">Art.no</th>
<th style="width: 9.04974%;">Khối lượng (kg)</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td style="width: 10.7692%;">0.10 &#8211; 0.16</td>
<td style="width: 10.1357%;">1 NC</td>
<td style="width: 9.32127%;">Nhả do mất áp</td>
<td style="width: 10.2262%;">230 V</td>
<td style="width: 12.3077%;">3 x M25 Ø 7–17 mm</td>
<td style="width: 8.95928%;">T6</td>
<td style="width: 19.9095%;">8146/5-V27-207-015-12-21-1</td>
<td style="width: 8.95928%;">249192</td>
<td style="width: 9.04974%;">2.61</td>
</tr>
<tr>
<td style="width: 10.7692%;">0.10 &#8211; 0.16</td>
<td style="width: 10.1357%;">1 NO</td>
<td style="width: 9.32127%;">Nhả điện từ</td>
<td style="width: 10.2262%;">500 V</td>
<td style="width: 12.3077%;">3 x M25 Ø 7–17 mm</td>
<td style="width: 8.95928%;">T6</td>
<td style="width: 19.9095%;">8146/5-V27-210-015-12-21-1</td>
<td style="width: 8.95928%;">249193</td>
<td style="width: 9.04974%;">2.61</td>
</tr>
<tr>
<td style="width: 10.7692%;">0.10 &#8211; 0.16</td>
<td style="width: 10.1357%;">1 NO + 1 NC</td>
<td style="width: 9.32127%;">Không có</td>
<td style="width: 10.2262%;">—</td>
<td style="width: 12.3077%;">3 x M25 Ø 7–17 mm</td>
<td style="width: 8.95928%;">T6</td>
<td style="width: 19.9095%;">8146/5-V27-201-015-02-21-1</td>
<td style="width: 8.95928%;">249238</td>
<td style="width: 9.04974%;">2.60</td>
</tr>
<tr>
<td style="width: 10.7692%;">0.16 &#8211; 0.25</td>
<td style="width: 10.1357%;">1 NC</td>
<td style="width: 9.32127%;">Nhả do mất áp</td>
<td style="width: 10.2262%;">230 V</td>
<td style="width: 12.3077%;">3 x M25 Ø 7–17 mm</td>
<td style="width: 8.95928%;">T6</td>
<td style="width: 19.9095%;">8146/5-V27-207-025-12-21-1</td>
<td style="width: 8.95928%;">249195</td>
<td style="width: 9.04974%;">2.63</td>
</tr>
<tr>
<td style="width: 10.7692%;">0.16 &#8211; 0.25</td>
<td style="width: 10.1357%;">1 NO</td>
<td style="width: 9.32127%;">Nhả điện từ</td>
<td style="width: 10.2262%;">500 V</td>
<td style="width: 12.3077%;">3 x M25 Ø 7–17 mm</td>
<td style="width: 8.95928%;">T6</td>
<td style="width: 19.9095%;">8146/5-V27-210-025-12-21-1</td>
<td style="width: 8.95928%;">249197</td>
<td style="width: 9.04974%;">2.63</td>
</tr>
<tr>
<td style="width: 10.7692%;">0.25 &#8211; 0.40</td>
<td style="width: 10.1357%;">1 NC</td>
<td style="width: 9.32127%;">Nhả do mất áp</td>
<td style="width: 10.2262%;">230 V</td>
<td style="width: 12.3077%;">3 x M25 Ø 7–17 mm</td>
<td style="width: 8.95928%;">T5</td>
<td style="width: 19.9095%;">8146/5-V27-207-035-12-21-1</td>
<td style="width: 8.95928%;">249198</td>
<td style="width: 9.04974%;">2.63</td>
</tr>
<tr>
<td style="width: 10.7692%;">0.40 &#8211; 0.63</td>
<td style="width: 10.1357%;">1 NO + 1 NC</td>
<td style="width: 9.32127%;">Không có</td>
<td style="width: 10.2262%;">—</td>
<td style="width: 12.3077%;">3 x M25 Ø 7–17 mm</td>
<td style="width: 8.95928%;">T5</td>
<td style="width: 19.9095%;">8146/5-V27-201-045-02-21-1</td>
<td style="width: 8.95928%;">249241</td>
<td style="width: 9.04974%;">2.60</td>
</tr>
<tr>
<td style="width: 10.7692%;">0.63 &#8211; 1.00</td>
<td style="width: 10.1357%;">1 NO</td>
<td style="width: 9.32127%;">Nhả điện từ</td>
<td style="width: 10.2262%;">400 V</td>
<td style="width: 12.3077%;">3 x M25 Ø 7–17 mm</td>
<td style="width: 8.95928%;">T5</td>
<td style="width: 19.9095%;">8146/5-V27-208-055-12-21-1</td>
<td style="width: 8.95928%;">249205</td>
<td style="width: 9.04974%;">2.63</td>
</tr>
<tr>
<td style="width: 10.7692%;">1.00 &#8211; 1.60</td>
<td style="width: 10.1357%;">1 NO + 1 NC</td>
<td style="width: 9.32127%;">Không có</td>
<td style="width: 10.2262%;">—</td>
<td style="width: 12.3077%;">3 x M25 Ø 7–17 mm</td>
<td style="width: 8.95928%;">T5</td>
<td style="width: 19.9095%;">8146/5-V27-201-065-02-21-1</td>
<td style="width: 8.95928%;">249243</td>
<td style="width: 9.04974%;">2.63</td>
</tr>
<tr>
<td style="width: 10.7692%;">1.60 &#8211; 2.50</td>
<td style="width: 10.1357%;">1 NO</td>
<td style="width: 9.32127%;">Nhả điện từ</td>
<td style="width: 10.2262%;">500 V</td>
<td style="width: 12.3077%;">3 x M25 Ø 7–17 mm</td>
<td style="width: 8.95928%;">T5</td>
<td style="width: 19.9095%;">8146/5-V27-110-075-10-21-1</td>
<td style="width: 8.95928%;">249171</td>
<td style="width: 9.04974%;">2.70</td>
</tr>
<tr>
<td style="width: 10.7692%;">2.50 &#8211; 4.00</td>
<td style="width: 10.1357%;">1 NC</td>
<td style="width: 9.32127%;">Nhả do mất áp</td>
<td style="width: 10.2262%;">230 V</td>
<td style="width: 12.3077%;">3 x M25 Ø 7–17 mm</td>
<td style="width: 8.95928%;">T5</td>
<td style="width: 19.9095%;">8146/5-V27-207-085-12-21-1</td>
<td style="width: 8.95928%;">249213</td>
<td style="width: 9.04974%;">2.80</td>
</tr>
<tr>
<td style="width: 10.7692%;">4.00 &#8211; 6.30</td>
<td style="width: 10.1357%;">1 NO</td>
<td style="width: 9.32127%;">Nhả điện từ</td>
<td style="width: 10.2262%;">400 V</td>
<td style="width: 12.3077%;">3 x M25 Ø 7–17 mm</td>
<td style="width: 8.95928%;">T5</td>
<td style="width: 19.9095%;">8146/5-V27-208-095-12-21-1</td>
<td style="width: 8.95928%;">249217</td>
<td style="width: 9.04974%;">2.80</td>
</tr>
<tr>
<td style="width: 10.7692%;">6.30 &#8211; 9.00</td>
<td style="width: 10.1357%;">1 NO + 1 NC</td>
<td style="width: 9.32127%;">Không có</td>
<td style="width: 10.2262%;">—</td>
<td style="width: 12.3077%;">3 x M25 Ø 7–17 mm</td>
<td style="width: 8.95928%;">T5</td>
<td style="width: 19.9095%;">8146/5-V27-201-105-02-21-1</td>
<td style="width: 8.95928%;">249247</td>
<td style="width: 9.04974%;">2.85</td>
</tr>
<tr>
<td style="width: 10.7692%;">9.00 &#8211; 12.50</td>
<td style="width: 10.1357%;">1 NC</td>
<td style="width: 9.32127%;">Nhả do mất áp</td>
<td style="width: 10.2262%;">230 V</td>
<td style="width: 12.3077%;">3 x M25 Ø 7–17 mm</td>
<td style="width: 8.95928%;">T5</td>
<td style="width: 19.9095%;">8146/5-V27-207-115-12-21-1</td>
<td style="width: 8.95928%;">249222</td>
<td style="width: 9.04974%;">3.35</td>
</tr>
<tr>
<td style="width: 10.7692%;">12.50 &#8211; 16.00</td>
<td style="width: 10.1357%;">1 NO</td>
<td style="width: 9.32127%;">Nhả điện từ</td>
<td style="width: 10.2262%;">500 V</td>
<td style="width: 12.3077%;">3 x M25 Ø 7–17 mm</td>
<td style="width: 8.95928%;">T4</td>
<td style="width: 19.9095%;">8146/5-V27-210-125-12-21-1</td>
<td style="width: 8.95928%;">249227</td>
<td style="width: 9.04974%;">3.70</td>
</tr>
<tr>
<td style="width: 10.7692%;">16.00 &#8211; 20.00</td>
<td style="width: 10.1357%;">1 NO + 1 NC</td>
<td style="width: 9.32127%;">Không có</td>
<td style="width: 10.2262%;">—</td>
<td style="width: 12.3077%;">2 x M32 Ø 9–21 mm</td>
<td style="width: 8.95928%;">T5</td>
<td style="width: 19.9095%;">8146/5-V27-401-135-02-41-1</td>
<td style="width: 8.95928%;">249250</td>
<td style="width: 9.04974%;">4.25</td>
</tr>
<tr>
<td style="width: 10.7692%;">20.00 &#8211; 22.50</td>
<td style="width: 10.1357%;">1 NC</td>
<td style="width: 9.32127%;">Nhả do mất áp</td>
<td style="width: 10.2262%;">230 V</td>
<td style="width: 12.3077%;">2 x M32 Ø 9–21 mm</td>
<td style="width: 8.95928%;">T5</td>
<td style="width: 19.9095%;">8146/5-V27-407-145-12-41-1</td>
<td style="width: 8.95928%;">249235</td>
<td style="width: 9.04974%;">4.40</td>
</tr>
</tbody>
</table>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>SAFETY SWITCHES SERIES 8146/5-V37</title>
		<link>https://nke.vn/sanpham/safety-switches-series-8146-5-v37/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[quantri]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 14 Sep 2025 02:21:20 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://nke.vn/?post_type=product&#038;p=1046</guid>

					<description><![CDATA[<strong>SAFETY SWITCH SERIES 8146/5-V37
Thương hiệu: Stahl
Xuất xứ: Germany</strong>
Công tắc an toàn <b>R. STAHL Series 8146/5-V37</b> được sử dụng để ngắt kết nối an toàn máy móc và các bộ phận của hệ thống khỏi nguồn năng lượng cho mục đích vệ sinh và sửa chữa theo quy định. Tất cả các công tắc ngắt tải được lắp đặt đều có khả năng chuyển mạch AC-3. Các công tắc này có thể được khóa ở vị trí 0 bằng ổ khóa.
✔ Dải dòng điện lớn từ 10 A đến 180 A
✔ Các bộ truyền động thông thường hoặc với bộ truyền động biến tần
✔ Thiết kế thông minh với một bộ truyền động quay duy nhất để kích hoạt các tiếp điểm chính và tiếp điểm phụ, với tiếp điểm phụ dẫn động ≥ 20 ms để ngắt kết nối an toàn
✔ Bộ truyền động quay có thể được khóa ở vị trí 0 bằng ba ổ khóa. Nắp chỉ có thể tháo ra ở vị trí I
✔ Vật liệu: GRP – chống ăn mòn, bền bỉ
✔ Chuẩn bảo vệ: 3, 4, 4X, IP66, IK08 – chống bụi, chống va đập
✔ Chứng chỉ: ATEX / IECEx – đảm bảo an toàn phòng nổ
✔ Sử dụng khu vực nguy cơ cháy nổ cao: Zones 1, 2, 21, 22
🔹 Ứng dụng: Dầu khí, hóa chất, khai thác mỏ, công nghiệp
🔹<strong>Mã hàng: 8146/5-V37-300-50-0050, 8146/5-V37-300-50-1050, 8146/5-V37-301-50-0050, 8146/5-V37-301-50-1050, 8146/5-V37-301-50-1150, 8146/5-V37-301-50-0150, 8146/5-V37-302-50-0050, 8146/5-V37-302-50-0250, 8146/5-V37-302-00-1510, 8146/5-V37-302-50-1050, 8146/5-V37-302-50-1150, 8146/5-V37-303-50-0010, 8146/5-V37-303-50-1010, 8146/5-V37-304-50-0010, 8146/5-V37-304-50-1110, 8146/5-V37-304-50-1010, 8146/5-V37-305-00-0010-K, 8146/5-V37-305-00-1510, 8146/5-V37-305-51-1010-K, 8146/5-V37-305-51-1110-K, 8146/5-V37-405-51-0010-K, 8146/5-V37-605-00-0010-K, 8146/5-V37-605-51-0010-K, 8146/5-V37-605-51-1010-K, 8146/5-V37-306-00-1510, 8146/5-V37-306-00-0010-K, 8146/5-V37-306-00-0010, 8146/5-V37-306-51-0010-K, 8146/5-V37-306-51-0010, 8146/5-V37-306-51-0040, 8146/5-V37-306-51-1010-K, 8146/5-V37-306-51-1010, 8146/5-V37-306-51-1110-K, 8146/5-V37-306-51-1110, 8146/5-V37-406-51-0010-K, 8146/5-V37-606-00-0010, 8146/5-V37-606-51-0010, 8146/5-V37-606-51-1010, 8146/5-V37-307-00-1510, 8146/5-V37-308-00-0010-K, 8146/5-V37-308-00-0010, 8146/5-V37-308-51-0010-K, 8146/5-V37-308-51-0010, 8146/5-V37-308-51-0040-K, 8146/5-V37-308-51-0040, 8146/5-V37-308-51-1010-K, 8146/5-V37-308-51-1010, 8146/5-V37-308-51-1110-K, 8146/5-V37-308-51-1110, 8146/5-V37-310-00-0010-K, 8146/5-V37-310-00-0010, 8146/5-V37-310-51-0010-K, 8146/5-V37-310-51-0010, 8146/5-V37-310-51-0040-K, 8146/5-V37-310-51-0040, 8146/5-V37-310-51-1010-K, 8146/5-V37-310-51-1010, 8146/5-V37-610-00-0010, 8146/5-V37-610-51-0010, 8146/5-V37-602-60-0010, 8146/5-V37-602-60-1010, 8146/5-V37-604-60-0010, 8146/5-V37-604-60-1010, 8146/5-V37-608-00-0010, 8146/5-V37-608-51-0010, 8146/5-V37-608-51-1010, 8146/5-V37-608-51-1110</strong>
📞 Công ty <strong>TNHH Thương mại &#38; Dịch vụ Kỹ thuật NKE</strong> chuyên tư vấn, thiết kế và báo giá trọn bộ các giải pháp thiết bị điện phòng nổ, chống cháy nổ theo tiêu chuẩn quốc tế (NEC, IECEx, ATEX,…).
Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ tư vấn và thiết kế giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của bạn!🚀]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div> Công tắc an toàn chống cháy nổ STAHL 8146/5-V37 – Giải pháp tối ưu cho môi trường nguy hiểm</div>
<div>Trong các môi trường công nghiệp có nguy cơ cháy nổ cao như hóa chất, dầu khí, khai khoáng hay sản xuất thực phẩm, việc đảm bảo an toàn điện là yếu tố sống còn. Dòng sản phẩm công tắc an toàn polyester 8146/5-V37 của R. STAHL chính là giải pháp lý tưởng, kết hợp giữa độ bền cơ học, khả năng cách điện vượt trội và tiêu chuẩn phòng nổ nghiêm ngặt.</div>
<div>✅ Tiêu chuẩn phòng nổ hàng đầu thế giới</div>
<div>Dòng công tắc 8146/5-V37 được thiết kế và chứng nhận theo các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe nhất:</div>
<div>• IECEx: Đáp ứng yêu cầu bảo vệ chống cháy nổ khí và bụi theo chuẩn IECEx gas &amp; dust (Ex db eb IIC T6/T4 Gb, Ex tb IIIC T80°C/T130°C Db).</div>
<div>• ATEX: Được chứng nhận bởi PTB (Đức) với phân loại ATEX 2G/2D – phù hợp lắp đặt tại các khu vực Zone 1, Zone 2, Zone 21 và Zone 22.</div>
<div>• Chứng chỉ quốc tế: CCC (Trung Quốc), NEPSI (Trung Quốc), PESO (Ấn Độ) – đảm bảo khả năng sử dụng toàn cầu.</div>
<div>⚙️ Thiết kế thông minh – An toàn tuyệt đối</div>
<div>• Dải dòng điện rộng: Từ 10 A đến 180 A, phù hợp với cả động cơ thường và biến tần.</div>
<div>• Cơ chế khóa an toàn: Tay quay có thể khóa tại vị trí “0” bằng 3 ổ khóa – ngăn ngừa thao tác sai trong quá trình bảo trì.</div>
<div>• Tiếp điểm phụ thông minh: Tiếp điểm NO hoạt động trễ ≥ 20 ms giúp ngắt nguồn an toàn trước khi ngắt tải chính.</div>
<div>• Vật liệu vỏ: Nhựa polyester gia cường sợi thủy tinh, đạt cấp bảo vệ IP66 – chống bụi và nước tuyệt đối.</div>
<div>📦 Ứng dụng đa dạng</div>
<div>Dòng công tắc 8146/5-V37 phù hợp cho:</div>
<div>• Hệ thống điều khiển động cơ trong môi trường dễ cháy nổ</div>
<div>• Trạm phân phối điện trong nhà máy hóa chất, lọc dầu</div>
<div>• Thiết bị đóng cắt trong khu vực Zone 1/2/21/22</div>
<div>• Các hệ thống cần ngắt nguồn điện để bảo trì an toàn</div>
<div>🛡️ Cam kết chất lượng từ STAHL</div>
<div>Với hơn 100 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị phòng nổ, STAHL cam kết mang đến giải pháp an toàn, bền bỉ và đạt chuẩn quốc tế. Dòng sản phẩm 8146/5-V37 không chỉ là công tắc ngắt nguồn – mà là một phần không thể thiếu trong hệ thống bảo vệ con người và tài sản.</div>
<div></div>
<table border="1" cellspacing="0" cellpadding="8">
<thead>
<tr>
<th>Mã sản phẩm</th>
<th>Dòng định mức (A)</th>
<th>Điện áp định mức (V AC)</th>
<th>Số cực</th>
<th>Màu tay cầm</th>
<th>Loại tiếp điểm phụ</th>
<th>Trọng lượng (kg)</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>8146/5-V37-300-50-0050</td>
<td>10</td>
<td>690</td>
<td>3</td>
<td>Đen</td>
<td>1 NO / trễ</td>
<td>1.7</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V37-301-50-0050</td>
<td>12/16</td>
<td>690</td>
<td>3</td>
<td>Đen</td>
<td>1 NO / trễ</td>
<td>0.962</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V37-302-50-0050</td>
<td>16</td>
<td>690</td>
<td>3</td>
<td>Đen</td>
<td>1 NO / trễ</td>
<td>1.59</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V37-303-50-0010</td>
<td>20</td>
<td>690</td>
<td>3</td>
<td>Đen</td>
<td>1 NO / trễ</td>
<td>2.02</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V37-304-50-0010</td>
<td>25</td>
<td>690</td>
<td>3</td>
<td>Đen</td>
<td>1 NO / trễ</td>
<td>1.96</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V37-305-00-0010-K</td>
<td>40</td>
<td>690</td>
<td>3</td>
<td>Đen</td>
<td>1 NO / trễ</td>
<td>5.52</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V37-306-00-0010-K</td>
<td>63</td>
<td>690</td>
<td>3</td>
<td>Đen</td>
<td>1 NO / trễ</td>
<td>5.68</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V37-307-00-1510</td>
<td>80</td>
<td>500</td>
<td>3</td>
<td>Đỏ / Vàng</td>
<td>Không</td>
<td>14.4</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V37-308-00-0010-K</td>
<td>125</td>
<td>690</td>
<td>3</td>
<td>Đen</td>
<td>Không</td>
<td>14.4</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V37-310-00-0010-K</td>
<td>180</td>
<td>400</td>
<td>3</td>
<td>Đen</td>
<td>Không</td>
<td>14.4</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V37-602-60-0010</td>
<td>16</td>
<td>690</td>
<td>6</td>
<td>Đen</td>
<td>2 NO / 1 trễ</td>
<td>2.64</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V37-604-60-0010</td>
<td>25</td>
<td>690</td>
<td>6</td>
<td>Đen</td>
<td>2 NO / 1 trễ</td>
<td>2.79</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V37-606-00-0010</td>
<td>63</td>
<td>690</td>
<td>6</td>
<td>Đen</td>
<td>Không</td>
<td>10.1</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V37-608-00-0010</td>
<td>125</td>
<td>690</td>
<td>6</td>
<td>Đen</td>
<td>Không</td>
<td>22.8</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V37-610-00-0010</td>
<td>180</td>
<td>400</td>
<td>6</td>
<td>Đen</td>
<td>Không</td>
<td>37.4</td>
</tr>
</tbody>
</table>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>STAHL LOAD DISCONNECT SWITCH 8146/5-V11</title>
		<link>https://nke.vn/sanpham/stahl-load-disconnect-switch-8146-5-v11/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[quantri]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 14 Sep 2025 01:01:15 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://nke.vn/?post_type=product&#038;p=1044</guid>

					<description><![CDATA[<strong>LOAD DISCONNECT SWITCH AND MANUAL TRANSFER SWITCH SERIES 8146/5-V11
Thương hiệu: Stahl
Xuất xứ: Germany</strong>
✔ Công tắc định mức mã lực (hp) 3 cực
✔ Không có cầu chì.
✔ Thích hợp cho điện áp lên tới 600 V AC/240 V DC – có thể áp dụng các giới hạn.
✔ Bộ truyền động quay chắc chắn, có thể khóa được.
✔ Vật liệu: GRP – chống ăn mòn, bền bỉ
✔ Chuẩn bảo vệ: 3, 4, 4X, IP66, IK08 – chống bụi, chống va đập
✔ Chứng chỉ: ATEX / IECEx – đảm bảo an toàn phòng nổ
✔ Thiết kế theo yêu cầu – tùy chỉnh linh hoạt
✔ Sử dụng khu vực nguy cơ cháy nổ cao: Zones 1, 2, 21, 22
🔹 Ứng dụng: Dầu khí, hóa chất, khai thác mỏ, công nghiệp
<h2>Bảng lựa chọn thiết bị – Dòng 8146/5-V11</h2>
<h3>1. Công tắc ngắt tải</h3>
<table border="1" cellspacing="0" cellpadding="8">
<tbody>
<tr>
<th>Mã sản phẩm</th>
<th>Điện áp hoạt động AC</th>
<th>Công suất định mức (hp)</th>
<th>Dòng định mức (A)</th>
<th>Nhiệt độ khí/dạng bụi</th>
<th>Khối lượng (kg)</th>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V11-D07-00-0000-0</td>
<td>480 V</td>
<td>60 hp</td>
<td>80 A</td>
<td>T5 / 95°C</td>
<td>7.71</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V11-D09-00-0000-0</td>
<td>480 V</td>
<td>100 hp</td>
<td>150 A</td>
<td>T4 / 130°C</td>
<td>18.1</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V11-E01-00-0000-0</td>
<td>600 V</td>
<td>10 hp</td>
<td>15 A</td>
<td>T6 / 80°C</td>
<td>1.81</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V11-E02-00-0000-0</td>
<td>600 V</td>
<td>10 hp</td>
<td>16 A</td>
<td>T6 / 80°C</td>
<td>1.81</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V11-E03-00-0000-0</td>
<td>600 V</td>
<td>15 hp</td>
<td>25 A</td>
<td>T5 / 95°C</td>
<td>3.63</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V11-D06-00-0000-0</td>
<td>480 V</td>
<td>40 hp</td>
<td>63 A</td>
<td>T5 / 95°C</td>
<td>7.71</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V11-D32-00-0000-0</td>
<td>480 V</td>
<td>75 hp</td>
<td>100 A</td>
<td>T5 / 95°C</td>
<td>18.1</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V11-D08-00-0000-0</td>
<td>480 V</td>
<td>100 hp</td>
<td>125 A</td>
<td>T5 / 95°C</td>
<td>18.1</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V11-E04-00-0000-0</td>
<td>-</td>
<td>20 hp</td>
<td>32 A</td>
<td>T5 / 95°C</td>
<td>3.63</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h3>2. Công tắc chuyển mạch tay</h3>
<table style="width: 92.6666%;" border="1" cellspacing="0" cellpadding="8">
<tbody>
<tr>
<th style="width: 33.7234%;">Mã sản phẩm</th>
<th style="width: 16.9625%;">Điện áp hoạt động AC</th>
<th style="width: 14.4452%;">Công suất định mức (hp)</th>
<th style="width: 13.3169%;">Dòng định mức (A)</th>
<th style="width: 8.7861%;">Nhiệt độ khí/dạng bụi</th>
<th style="width: 5.21242%;">Khối lượng (kg)</th>
</tr>
<tr>
<td style="width: 33.7234%;">8146/5-V11-H07-00-0500-0</td>
<td style="width: 16.9625%;">480 V</td>
<td style="width: 14.4452%;">60 hp</td>
<td style="width: 13.3169%;">80 A</td>
<td style="width: 8.7861%;">T5 / 95°C</td>
<td style="width: 5.21242%;">15</td>
</tr>
<tr>
<td style="width: 33.7234%;">8146/5-V11-H09-00-0500-0</td>
<td style="width: 16.9625%;">480 V</td>
<td style="width: 14.4452%;">100 hp</td>
<td style="width: 13.3169%;">150 A</td>
<td style="width: 8.7861%;">T4 / 130°C</td>
<td style="width: 5.21242%;">35</td>
</tr>
<tr>
<td style="width: 33.7234%;">8146/5-V11-H01-00-0500-0</td>
<td style="width: 16.9625%;">600 V</td>
<td style="width: 14.4452%;">10 hp</td>
<td style="width: 13.3169%;">15 A</td>
<td style="width: 8.7861%;">T6 / 80°C</td>
<td style="width: 5.21242%;">4</td>
</tr>
<tr>
<td style="width: 33.7234%;">8146/5-V11-H06-00-050</td>
</tr>
</tbody>
</table>
📞 Công ty TNHH Thương mại &#38;amp; Dịch vụ Kỹ thuật NKE chuyên tư vấn, thiết kế và báo giá trọn bộ các giải pháp thiết bị điện phòng nổ, chống cháy nổ theo tiêu chuẩn quốc tế (NEC, IECEx, ATEX,…).
Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ tư vấn và thiết kế giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của bạn!🚀]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>🔒 Giải pháp chuyển mạch an toàn tuyệt đối trong môi trường nguy hiểm – Dòng sản phẩm 8146/5-V11 từ R. STAHL</h2>
<p>Trong các ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, khai thác mỏ hay sản xuất thực phẩm, việc đảm bảo <strong>an toàn phòng nổ</strong> là yếu tố sống còn. Với hơn 100 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ phòng nổ, <strong>R. STAHL</strong> đã phát triển dòng sản phẩm <strong>8146/5-V11</strong> – giải pháp chuyển mạch tải và chuyển mạch tay đạt chuẩn quốc tế, tối ưu cho môi trường có nguy cơ cháy nổ cao.</p>
<h3>✅ Ưu điểm nổi bật của dòng 8146/5-V11</h3>
<ul>
<li><strong>Thiết kế chống cháy nổ</strong>: Vỏ thiết bị được chế tạo từ hợp kim nhôm đúc nguyên khối, phủ lớp sơn epoxy chống ăn mòn, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.</li>
<li><strong>Đáp ứng nhiều cấp dòng điện</strong>: Từ 16 A đến 150 A, phù hợp với đa dạng ứng dụng công nghiệp.</li>
<li><strong>Nhiệt độ hoạt động cao</strong>: Thiết bị có thể vận hành ổn định trong điều kiện nhiệt độ lên đến 130°C.</li>
<li><strong>Tích hợp công nghệ chuyển mạch cơ khí chính xác</strong>, giúp giảm thiểu rủi ro hồ quang điện và tăng tuổi thọ thiết bị.</li>
</ul>
<h3>🛡️ Chứng chỉ phòng nổ quốc tế</h3>
<p>Dòng sản phẩm 8146/5-V11 được chứng nhận bởi các tổ chức uy tín toàn cầu:</p>
<table>
<thead>
<tr>
<th>Chứng chỉ</th>
<th>Mô tả</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td><strong>ATEX</strong></td>
<td>Đáp ứng tiêu chuẩn phòng nổ của Liên minh Châu Âu, phù hợp với các khu vực Zone 1 và Zone 2.</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>IECEx</strong></td>
<td>Chứng nhận quốc tế cho thiết bị điện sử dụng trong môi trường dễ cháy nổ.</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>CSA</strong></td>
<td>Được phê duyệt cho thị trường Bắc Mỹ, đảm bảo an toàn trong các khu vực Class I, Division 1.</td>
</tr>
<tr>
<td><strong>EAC</strong></td>
<td>Chứng nhận cho thị trường Nga và các quốc gia thuộc Liên minh Á-Âu.</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>Các chứng chỉ này không chỉ khẳng định chất lượng sản phẩm mà còn giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai thiết bị tại nhiều quốc gia mà không cần lo ngại về rào cản kỹ thuật.</p>
<h3>🔧 Ứng dụng thực tế</h3>
<ul>
<li>Trạm phân phối điện trong khu vực có khí dễ cháy</li>
<li>Hệ thống điều khiển động cơ trong nhà máy hóa chất</li>
<li>Thiết bị chuyển nguồn trong giàn khoan dầu khí</li>
<li>Các khu vực sản xuất có bụi dễ cháy như nhà máy chế biến gỗ, thực phẩm</li>
</ul>
<h3>📦 Tối ưu hóa vận hành – Tối đa hóa an toàn</h3>
<p>Với thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và bảo trì, dòng <strong>8146/5-V11</strong> không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành mà còn đảm bảo <strong>an toàn tuyệt đối cho nhân sự và tài sản</strong>.</p>
<hr />
<h2>Bảng lựa chọn thiết bị – Dòng 8146/5-V11</h2>
<h3>1. Công tắc ngắt tải</h3>
<table border="1" cellspacing="0" cellpadding="8">
<tbody>
<tr>
<th>Mã sản phẩm</th>
<th>Điện áp hoạt động AC</th>
<th>Công suất định mức (hp)</th>
<th>Dòng định mức (A)</th>
<th>Nhiệt độ khí/dạng bụi</th>
<th>Khối lượng (kg)</th>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V11-D07-00-0000-0</td>
<td>480 V</td>
<td>60 hp</td>
<td>80 A</td>
<td>T5 / 95°C</td>
<td>7.71</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V11-D09-00-0000-0</td>
<td>480 V</td>
<td>100 hp</td>
<td>150 A</td>
<td>T4 / 130°C</td>
<td>18.1</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V11-E01-00-0000-0</td>
<td>600 V</td>
<td>10 hp</td>
<td>15 A</td>
<td>T6 / 80°C</td>
<td>1.81</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V11-E02-00-0000-0</td>
<td>600 V</td>
<td>10 hp</td>
<td>16 A</td>
<td>T6 / 80°C</td>
<td>1.81</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V11-E03-00-0000-0</td>
<td>600 V</td>
<td>15 hp</td>
<td>25 A</td>
<td>T5 / 95°C</td>
<td>3.63</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V11-D06-00-0000-0</td>
<td>480 V</td>
<td>40 hp</td>
<td>63 A</td>
<td>T5 / 95°C</td>
<td>7.71</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V11-D32-00-0000-0</td>
<td>480 V</td>
<td>75 hp</td>
<td>100 A</td>
<td>T5 / 95°C</td>
<td>18.1</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V11-D08-00-0000-0</td>
<td>480 V</td>
<td>100 hp</td>
<td>125 A</td>
<td>T5 / 95°C</td>
<td>18.1</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V11-E04-00-0000-0</td>
<td>&#8211;</td>
<td>20 hp</td>
<td>32 A</td>
<td>T5 / 95°C</td>
<td>3.63</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h3>2. Công tắc chuyển mạch tay</h3>
<table border="1" cellspacing="0" cellpadding="8">
<tbody>
<tr>
<th>Mã sản phẩm</th>
<th>Điện áp hoạt động AC</th>
<th>Công suất định mức (hp)</th>
<th>Dòng định mức (A)</th>
<th>Nhiệt độ khí/dạng bụi</th>
<th>Khối lượng (kg)</th>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V11-H07-00-0500-0</td>
<td>480 V</td>
<td>60 hp</td>
<td>80 A</td>
<td>T5 / 95°C</td>
<td>15</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V11-H09-00-0500-0</td>
<td>480 V</td>
<td>100 hp</td>
<td>150 A</td>
<td>T4 / 130°C</td>
<td>35</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V11-H01-00-0500-0</td>
<td>600 V</td>
<td>10 hp</td>
<td>15 A</td>
<td>T6 / 80°C</td>
<td>4</td>
</tr>
<tr>
<td>8146/5-V11-H06-00-050</td>
</tr>
</tbody>
</table>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
